THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
972.91064 BEN
Cuba talking about revolution
: conversations with Juan Antonio Blanco
Benjamin, Medea.
Ocean ;,
1994
ISBN: 1875284796
1st ed.
Melbourne, Vic., Australia :
105 p. ; 22 cm.
English
Intellectuals
Chính quyền
Economic conditions.
Kinh tế
Xã hội
Chính trị
Cu Ba
Intellectuals.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7564
LCC
F1788
DDC
972.91064
Tác giả CN
Benjamin, Medea.
Nhan đề
Cuba : talking about revolution : conversations with Juan Antonio Blanco / Medea Benjamin.
Lần xuất bản
1st ed.
Thông tin xuất bản
Melbourne, Vic., Australia :Ocean ;, 1994
Mô tả vật lý
105 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Intellectuals-
Cuba-
Interviews.
Thuật ngữ chủ đề
Chính quyền-
Chính trị-
CuBa-
Kinh tế-
Xã hội-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Economic conditions.
Từ khóa tự do
Kinh tế
Từ khóa tự do
Xã hội
Từ khóa tự do
Chính trị
Từ khóa tự do
Cu Ba
Từ khóa tự do
Intellectuals.
Từ khóa tự do
Politics and government .
Từ khóa tự do
Chính quyền.
Tên vùng địa lý
Cuba-
Social conditions-
1959-
Tên vùng địa lý
Cuba-
Economic conditions-
1990-
Tên vùng địa lý
Cuba-
Foreign relations-
United States.
Tên vùng địa lý
Cuba-
Politics and government-
1959-
Tên vùng địa lý
United States-
Foreign relations-
Cuba.
Tác giả(bs) CN
Benjamin, Medea,
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011828
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7564
002
1
004
8051
005
202109231549
008
210922s1994 at a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
96181777
020
[ ]
|a
1875284796
035
[ ]
|a
34320792
035
[# #]
|a
34320792
039
[ ]
|a
20241125211051
|b
idtocn
|c
20210923154959
|d
anhpt
|y
20040525000000
|z
thuynt
040
[ ]
|a
Uk
|c
Uk
|d
DRMP
|d
IU
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
042
[ ]
|a
lccopycat
043
[ ]
|a
nwcu---
|a
n-us---
044
[ ]
|a
at
050
[0 4]
|a
F1788
|b
.B54 1994
082
[0 4]
|a
972.91064
|2
20
|b
BEN
100
[1 ]
|a
Benjamin, Medea.
245
[1 0]
|a
Cuba : talking about revolution :
|b
conversations with Juan Antonio Blanco /
|c
Medea Benjamin.
250
[ ]
|a
1st ed.
260
[ ]
|a
Melbourne, Vic., Australia :
|b
Ocean ;,
|c
1994
300
[ ]
|a
105 p. ;
|c
22 cm.
600
[ ]
|a
Blanco, Juan Antonio
|x
Interviews.
650
[1 0]
|a
Intellectuals
|z
Cuba
|x
Interviews.
650
[1 7]
|a
Chính quyền
|x
Chính trị
|z
CuBa
|x
Kinh tế
|x
Xã hội
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Cuba
|x
Social conditions
|y
1959-
651
[ ]
|a
Cuba
|x
Economic conditions
|y
1990-
651
[ ]
|a
Cuba
|x
Foreign relations
|z
United States.
651
[ ]
|a
Cuba
|x
Politics and government
|y
1959-
651
[ ]
|a
United States
|x
Foreign relations
|z
Cuba.
653
[0 ]
|a
Economic conditions.
653
[0 ]
|a
Kinh tế
653
[0 ]
|a
Xã hội
653
[0 ]
|a
Chính trị
653
[0 ]
|a
Cu Ba
653
[0 ]
|a
Intellectuals.
653
[0 ]
|a
Politics and government .
653
[0 ]
|a
Chính quyền.
700
[1 ]
|a
Benjamin, Medea,
|d
1952-
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000011828
890
[ ]
|a
1
|b
10
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000011828
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000011828
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng