TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cловарь редких и забытных слов

Cловарь редких и забытных слов

 Fстрель.АСТ, 2002. ISBN: 5170045972
 москва : 605 c. ; 20 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:7570
DDC 491.731
Tác giả CN Cомов, В. П.
Nhan đề Cловарь редких и забытных слов / В. П.Cомов.
Thông tin xuất bản москва :Fстрель.АСТ,2002.
Mô tả vật lý 605 c. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Забытные слова.
Thuật ngữ chủ đề Малоупотребительные слова.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ cổ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Словарь.
Từ khóa tự do Từ cổ.
Từ khóa tự do Забытные слова.
Từ khóa tự do Малоупотребительные слова.
Từ khóa tự do Русский язык0.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006606
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017570
0021
0048057
005201910231019
008040526s2002 ru| fre
0091 0
020[ ] |a 5170045972
035[ ] |a 1456376325
035[# #] |a 1083173560
039[ ] |a 20241203134308 |b idtocn |c 20191023101929 |d maipt |y 20040526000000 |z thuynt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.731 |b SОМ
090[ ] |a 491.731 |b SОМ
100[1 ] |a Cомов, В. П.
245[1 0] |a Cловарь редких и забытных слов / |c В. П.Cомов.
260[ ] |a москва : |b Fстрель.АСТ, |c 2002.
300[ ] |a 605 c. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a Забытные слова.
650[0 0] |a Малоупотребительные слова.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Từ cổ |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Словарь.
653[0 ] |a Từ cổ.
653[0 ] |a Забытные слова.
653[0 ] |a Малоупотребительные слова.
653[0 ] |a Русский язык0.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000006606
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006606 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000006606
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng