TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Learning Perl

Learning Perl

 O Reilly & Associates, c1997. ISBN: 1565922840 (pbk.)
 2nd ed. Sebastopol, CA : xxix, 269 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7573
LCC QA76.73.P22
DDC 005.133
Tác giả CN Schwartz, Randal L.
Nhan đề Learning Perl / Randal L. Schwartz and Tom Christiansen.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Sebastopol, CA :O Reilly & Associates,c1997.
Mô tả vật lý xxix, 269 p. :ill. ;24 cm.
Tùng thư(bỏ) A Nutshell handbook
Phụ chú "Unix programming"--Cover.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Perl (Computer program language).
Thuật ngữ chủ đề Chương trình-Ngôn ngữ máy tính-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ máy tính.
Từ khóa tự do Perl (Computer program language).
Từ khóa tự do Chương trình.
Tác giả(bs) CN Christiansen, Tom.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017573
0021
0048060
00519980713144758.5
008040526s1997 cau a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 97208359
020[ ] |a 1565922840 (pbk.)
035[ ] |a (OCoLC)37350495
035[ ] |a 37350495
039[ ] |a 20241125203749 |b idtocn |c 20040526000000 |d anhpt |y 20040526000000 |z thuynt
040[ ] |a NcFayC |c NcFayC |d CU-S |d DLC
041[0 ] |a eng
042[ ] |a lccopycat
044[ ] |a cau
050[0 4] |a QA76.73.P22 |b S37 1997
082[0 4] |a 005.133 |2 21 |b SCH
090[ ] |a 005.133 |b SCH
100[1 ] |a Schwartz, Randal L.
245[1 0] |a Learning Perl / |c Randal L. Schwartz and Tom Christiansen.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Sebastopol, CA : |b O Reilly & Associates, |c c1997.
300[ ] |a xxix, 269 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
440[ 2] |a A Nutshell handbook
500[ ] |a "Unix programming"--Cover.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Perl (Computer program language).
650[1 7] |a Chương trình |x Ngôn ngữ máy tính |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngôn ngữ máy tính.
653[0 ] |a Perl (Computer program language).
653[0 ] |a Chương trình.
700[1 ] |a Christiansen, Tom.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0