THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
005.133 SCH
Learning Perl
Schwartz, Randal L.
O Reilly & Associates,
c1997.
ISBN: 1565922840 (pbk.)
2nd ed.
Sebastopol, CA :
xxix, 269 p. : ill. ; 24 cm.
English
Perl (Computer program language).
Chương trình
Ngôn ngữ máy tính.
Chương trình.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7573
LCC
QA76.73.P22
DDC
005.133
Tác giả CN
Schwartz, Randal L.
Nhan đề
Learning Perl / Randal L. Schwartz and Tom Christiansen.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Sebastopol, CA :O Reilly & Associates,c1997.
Mô tả vật lý
xxix, 269 p. :ill. ;24 cm.
Tùng thư(bỏ)
A Nutshell handbook
Phụ chú
"Unix programming"--Cover.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Perl (Computer program language).
Thuật ngữ chủ đề
Chương trình-
Ngôn ngữ máy tính-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ máy tính.
Từ khóa tự do
Perl (Computer program language).
Từ khóa tự do
Chương trình.
Tác giả(bs) CN
Christiansen, Tom.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7573
002
1
004
8060
005
19980713144758.5
008
040526s1997 cau a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
97208359
020
[ ]
|a
1565922840 (pbk.)
035
[ ]
|a
(OCoLC)37350495
035
[ ]
|a
37350495
039
[ ]
|a
20241125203749
|b
idtocn
|c
20040526000000
|d
anhpt
|y
20040526000000
|z
thuynt
040
[ ]
|a
NcFayC
|c
NcFayC
|d
CU-S
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
042
[ ]
|a
lccopycat
044
[ ]
|a
cau
050
[0 4]
|a
QA76.73.P22
|b
S37 1997
082
[0 4]
|a
005.133
|2
21
|b
SCH
090
[ ]
|a
005.133
|b
SCH
100
[1 ]
|a
Schwartz, Randal L.
245
[1 0]
|a
Learning Perl /
|c
Randal L. Schwartz and Tom Christiansen.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Sebastopol, CA :
|b
O Reilly & Associates,
|c
c1997.
300
[ ]
|a
xxix, 269 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
440
[ 2]
|a
A Nutshell handbook
500
[ ]
|a
"Unix programming"--Cover.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Perl (Computer program language).
650
[1 7]
|a
Chương trình
|x
Ngôn ngữ máy tính
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ máy tính.
653
[0 ]
|a
Perl (Computer program language).
653
[0 ]
|a
Chương trình.
700
[1 ]
|a
Christiansen, Tom.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0