TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Gуть к общению =Away to social interaction

Gуть к общению =Away to social interaction : Интенсивный курс речевой адаптации Intensive course of survival Russian

 Русский язык, 2003. ISBN: 5883370152
 4-е издание стереотипное. Mосква : 144 стр. ; 24 см rus
Mô tả biểu ghi
ID:7624
DDC 491.7824
Tác giả CN Труфанова, В. Я.
Nhan đề Gуть к общению =Away to social interaction : Интенсивный курс речевой адаптации : Intensive course of survival Russian / В. Я Труфанова; V. Тrufanova.
Lần xuất bản 4-е издание стереотипное.
Thông tin xuất bản Mосква :Русский язык,2003.
Mô tả vật lý 144 стр. ;24 см
Thuật ngữ chủ đề Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề Пособие.
Thuật ngữ chủ đề Активизация речеых навыков.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Kĩ năng-Giao tiếp-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do Kỹ năng giao tiếp.
Từ khóa tự do Пособие.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Активизация речеых навыков.
Tác giả(bs) CN Тrufanova. V
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007603
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017624
0021
0048111
008040525s2003 ru| rus
0091 0
020[ ] |a 5883370152
035[ ] |a 1456408221
035[# #] |a 1083172829
039[ ] |a 20241203151339 |b idtocn |c 20040525000000 |d anhpt |y 20040525000000 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.7824 |b ТRU
090[ ] |a 491.7824 |b ТRU
100[1 ] |a Труфанова, В. Я.
245[1 0] |a Gуть к общению =Away to social interaction : |b Интенсивный курс речевой адаптации : Intensive course of survival Russian / |c В. Я Труфанова; V. Тrufanova.
250[ ] |a 4-е издание стереотипное.
260[ ] |a Mосква : |b Русский язык, |c 2003.
300[ ] |a 144 стр. ; |c 24 см
650[0 0] |a Русский язык.
650[0 0] |a Пособие.
650[0 0] |a Активизация речеых навыков.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Kĩ năng |x Giao tiếp |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a Kỹ năng giao tiếp.
653[0 ] |a Пособие.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Активизация речеых навыков.
700[1 ] |a Тrufanova. V
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000007603
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007603 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000007603
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng