THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.709 CHE
Pусский язык и культура речи
Черняк, В. Д
Высшая школа,
2003.
ISBN: 5060042057
Mосква :
509 стр. ; 21 см
rus
Лексика.
Pусский язык.
Исследование русского языка.
Исторая развития русского литературного языка.
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Từ vựng.
Nghiên cứu.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7629
DDC
491.709
Tác giả CN
Черняк, В. Д
Nhan đề
Pусский язык и культура речи / В. Д Черняк.
Thông tin xuất bản
Mосква :Высшая школа,2003.
Mô tả vật lý
509 стр. ;21 см
Thuật ngữ chủ đề
Лексика.
Thuật ngữ chủ đề
Pусский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Исследование русского языка.
Thuật ngữ chủ đề
Исторая развития русского литературного языка.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Lịch sử-
Nghiên cứu-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Лексика.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Исследование русского языка.
Từ khóa tự do
Исторая развития русского литературного языка.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007647
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7629
002
1
004
8116
008
040601s2003 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5060042057
035
[ ]
|a
1456417497
035
[# #]
|a
1083192909
039
[ ]
|a
20241130180100
|b
idtocn
|c
20040601000000
|d
anhpt
|y
20040601000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.709
|b
CHE
090
[ ]
|a
491.709
|b
CHE
100
[1 ]
|a
Черняк, В. Д
245
[1 0]
|a
Pусский язык и культура речи /
|c
В. Д Черняк.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Высшая школа,
|c
2003.
300
[ ]
|a
509 стр. ;
|c
21 см
650
[0 0]
|a
Лексика.
650
[0 0]
|a
Pусский язык.
650
[0 0]
|a
Исследование русского языка.
650
[0 0]
|a
Исторая развития русского литературного языка.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Lịch sử
|x
Nghiên cứu
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Лексика.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Исследование русского языка.
653
[0 ]
|a
Исторая развития русского литературного языка.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000007647
890
[ ]
|a
1
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007647
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000007647
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng