TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Duden .

Duden . : Redewendungen Wörterbuch der deutschen Idiomatik

 Dudenverlag , 2002 ISBN: 3411041129
 2., neu bearbeitete und aktualisierte Aufl. Mannheim : 955 p. ; 20 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:7635
LCC PF3460
DDC 433.1
Nhan đề Duden :. Redewendungen : Wörterbuch der deutschen Idiomatik / Band 11 : Dudenredaktion.
Nhan đề khác Redewendungen
Lần xuất bản 2., neu bearbeitete und aktualisierte Aufl.
Thông tin xuất bản Mannheim :Dudenverlag ,2002
Mô tả vật lý 955 p. ;20 cm.
Tùng thư(bỏ) Der Duden in 12 Bọnden ;
Thuật ngữ chủ đề Deutsche sprache
Thuật ngữ chủ đề Maxims, German-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Redewendung.
Thuật ngữ chủ đề German language-Idioms-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Thành ngữ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Deutsche sprache
Từ khóa tự do Redewendung
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Thành ngữ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000004064
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017635
0021
0048122
005202201121454
008220112s2002 gw a 000 0 ger d
0091 0
010[ ] |a 2002506986
020[ ] |a 3411041129
035[ ] |a 1456376936
035[# #] |a 49643977
039[ ] |a 20241130114332 |b idtocn |c 20220112145409 |d anhpt |y 20040604000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC
041[0 ] |a ger
044[ ] |a gw
050[0 0] |a PF3460 |b .D74 2002
082[0 4] |a 433.1 |b DUD
090[ ] |a 433.1 |b DUD
245[0 0] |a Duden :. |n Band 11 : |b Redewendungen : Wörterbuch der deutschen Idiomatik / |c Dudenredaktion.
246[3 ] |a Redewendungen
250[ ] |a 2., neu bearbeitete und aktualisierte Aufl.
260[ ] |a Mannheim : |b Dudenverlag , |c 2002
300[ ] |a 955 p. ; |c 20 cm.
440[ 4] |a Der Duden in 12 Bọnden ; |v Bd. 11
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 919-954).
650[0 0] |a Deutsche sprache
650[0 0] |a Maxims, German |v Dictionaries.
650[0 0] |a Redewendung.
650[1 0] |a German language |x Idioms |v Dictionaries.
650[1 7] |a Tiếng Đức |x Thành ngữ |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Deutsche sprache
653[0 ] |a Redewendung
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Thành ngữ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (1): 000004064
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004064 1 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000004064
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng