THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
200.3 АКS
Энциклопедия для детей .
Аксёнова, М.Д.
Aванта,
2001.
ISBN: 5895010253
5-е издание, переработанное и дополнительное.
Москва :
688 с : Иллюстрация; 26 см
rus
Русский язык.
Энциклопедия для детей.
Религии мира.
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Tôn giáo.
Bách khoa toàn thư.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7637
DDC
200.3
Tác giả CN
Аксёнова, М.Д.
Nhan đề
Энциклопедия для детей . Том 6. Часть вторая / М. Д. Аксёнова.
Lần xuất bản
5-е издание, переработанное и дополнительное.
Thông tin xuất bản
Москва :Aванта,2001.
Mô tả vật lý
688 с :Иллюстрация;26 см
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Энциклопедия для детей.
Thuật ngữ chủ đề
Религии мира.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Tôn giáo-
Bách khoa toàn thư-
Trẻ em-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Tôn giáo.
Từ khóa tự do
Bách khoa toàn thư.
Từ khóa tự do
Энциклопедия для детей.
Từ khóa tự do
Религии мира.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006600
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7637
002
1
004
8124
008
040607s2001 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5895010253
035
[ ]
|a
1456416458
035
[# #]
|a
1083171392
039
[ ]
|a
20241203131409
|b
idtocn
|c
20040607000000
|d
anhpt
|y
20040607000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
200.3
|b
АКS
090
[ ]
|a
200.3
|b
АКS
100
[1 ]
|a
Аксёнова, М.Д.
245
[1 0]
|a
Энциклопедия для детей .
|n
Том 6. Часть вторая /
|c
М. Д. Аксёнова.
250
[ ]
|a
5-е издание, переработанное и дополнительное.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
Aванта,
|c
2001.
300
[ ]
|a
688 с :
|b
Иллюстрация;
|c
26 см
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Энциклопедия для детей.
650
[0 0]
|a
Религии мира.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Tôn giáo
|v
Bách khoa toàn thư
|x
Trẻ em
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Tôn giáo.
653
[0 ]
|a
Bách khoa toàn thư.
653
[0 ]
|a
Энциклопедия для детей.
653
[0 ]
|a
Религии мира.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000006600
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006600
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000006600
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng