TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nhật ký trong tù=

Nhật ký trong tù= : Prison diary

 Thế giới, 2003
 Lần thứ 11. Hà Nội : 236 p. ; 18 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7639
DDC 895.9221
Tác giả CN Hồ, Chí Minh.
Nhan đề Nhật ký trong tù= Prison diary / Hồ Chí Minh; Đặng Thế Bính dịch
Lần xuất bản Lần thứ 11.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2003
Mô tả vật lý 236 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Việt Nam-Thơ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn học Việt Nam
Từ khóa tự do Thơ
Tác giả(bs) CN Đặng, Thế Bính
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Sĩ Lâm
Tác giả(bs) CN Trần, Đắc Thọ
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000027298
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011607
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017639
0021
0048126
005202106220907
008040608s2003 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456366828
035[# #] |a 1083174544
039[ ] |a 20241209114308 |b idtocn |c 20210622090739 |d anhpt |y 20040608000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 895.9221 |b HOM
100[0 ] |a Hồ, Chí Minh.
245[1 0] |a Nhật ký trong tù= |b Prison diary / |c Hồ Chí Minh; Đặng Thế Bính dịch
250[ ] |a Lần thứ 11.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2003
300[ ] |a 236 p. ; |c 18 cm.
600[0 7] |a Hồ Chí Minh.
650[1 7] |a Văn học Việt Nam |x Thơ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn học Việt Nam
653[0 ] |a Thơ
700[0 ] |a Đặng, Thế Bính |e dịch.
700[0 ] |a Nguyễn, Sĩ Lâm |e dịch.
700[0 ] |a Trần, Đắc Thọ |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (1): 000027298
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000011607
890[ ] |a 2 |b 57 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000027298 2 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1 000027298
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
2 000011607 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000011607
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng