THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
613.71 LIB
老年养老保健指南
刘, 桂芳.
北京语文出版社,
1998.
ISBN: 7801263014
第1 次印刷.
北京 :
341 页. ; 21 cm.
中文
老年人.
中文.
养老指南.
身体保健.
Sức khẻo
Tiếng Trung Quốc.
Sức khoẻ.
Người già.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
7640
DDC
613.71
Tác giả CN
刘, 桂芳.
Nhan đề
老年养老保健指南 / 唐素梓.
Lần xuất bản
第1 次印刷.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语文出版社,1998.
Mô tả vật lý
341 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
老年人.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
养老指南.
Thuật ngữ chủ đề
身体保健.
Thuật ngữ chủ đề
Sức khẻo-
Người già-
Thể dục dưỡng sinh-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
老年人.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Sức khoẻ.
Từ khóa tự do
Người già.
Từ khóa tự do
Thể dục dưỡng sinh.
Từ khóa tự do
养老指南.
Từ khóa tự do
身体保健.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008979-80
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7640
002
1
004
8127
008
040614s1998 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801263014
035
[ ]
|a
1456379757
035
[# #]
|a
1083186645
039
[ ]
|a
20241202134040
|b
idtocn
|c
20040614000000
|d
anhpt
|y
20040614000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
613.71
|b
LIB
090
[ ]
|a
613.71
|b
LIB
100
[0 ]
|a
刘, 桂芳.
245
[1 0]
|a
老年养老保健指南 /
|c
唐素梓.
250
[ ]
|a
第1 次印刷.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语文出版社,
|c
1998.
300
[ ]
|a
341 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
老年人.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
养老指南.
650
[0 0]
|a
身体保健.
650
[1 7]
|a
Sức khẻo
|x
Người già
|x
Thể dục dưỡng sinh
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
老年人.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Sức khoẻ.
653
[0 ]
|a
Người già.
653
[0 ]
|a
Thể dục dưỡng sinh.
653
[0 ]
|a
养老指南.
653
[0 ]
|a
身体保健.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000008979-80
890
[ ]
|a
2
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008980
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008980
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008979
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008979
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng