TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
老年养老保健指南

老年养老保健指南

 北京语文出版社, 1998. ISBN: 7801263014
 第1 次印刷. 北京 : 341 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:7640
DDC 613.71
Tác giả CN 刘, 桂芳.
Nhan đề 老年养老保健指南 / 唐素梓.
Lần xuất bản 第1 次印刷.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语文出版社,1998.
Mô tả vật lý 341 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 老年人.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 养老指南.
Thuật ngữ chủ đề 身体保健.
Thuật ngữ chủ đề Sức khẻo-Người già-Thể dục dưỡng sinh-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 老年人.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Sức khoẻ.
Từ khóa tự do Người già.
Từ khóa tự do Thể dục dưỡng sinh.
Từ khóa tự do 养老指南.
Từ khóa tự do 身体保健.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008979-80
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017640
0021
0048127
008040614s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801263014
035[ ] |a 1456379757
035[# #] |a 1083186645
039[ ] |a 20241202134040 |b idtocn |c 20040614000000 |d anhpt |y 20040614000000 |z aimee
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 613.71 |b LIB
090[ ] |a 613.71 |b LIB
100[0 ] |a 刘, 桂芳.
245[1 0] |a 老年养老保健指南 / |c 唐素梓.
250[ ] |a 第1 次印刷.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语文出版社, |c 1998.
300[ ] |a 341 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 老年人.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 养老指南.
650[0 0] |a 身体保健.
650[1 7] |a Sức khẻo |x Người già |x Thể dục dưỡng sinh |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 老年人.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Sức khoẻ.
653[0 ] |a Người già.
653[0 ] |a Thể dục dưỡng sinh.
653[0 ] |a 养老指南.
653[0 ] |a 身体保健.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000008979-80
890[ ] |a 2 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008980 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008980
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008979 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008979
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng