TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
比较文学原理 新编

比较文学原理 新编 : 普通高等教育“十五”国家级重点教材

 北京大学出版社, 2003. ISBN: 7301038232
 第 9 次印刷. 北京 : 273 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:7642
DDC 895.109
Tác giả CN 乐, 黛云.
Nhan đề 比较文学原理 新编 : 普通高等教育“十五”国家级重点教材 / 乐黛云, 陈跃红, 王宇根,张辉。。。
Lần xuất bản 第 9 次印刷.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2003.
Mô tả vật lý 273 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 文学理论.
Thuật ngữ chủ đề 比较文学.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Trung Quốc-Lí luận văn học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 文学理论.
Từ khóa tự do 比较文学.
Từ khóa tự do iis luận văn học.
Từ khóa tự do Văn học Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000006980-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017642
0021
0048129
005201910231643
008040614s2003 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301038232
035[ ] |a 1456394931
035[# #] |a 1083173397
039[ ] |a 20241202170536 |b idtocn |c 20191023164308 |d maipt |y 20040614000000 |z aimee
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 895.109 |b LAV
090[ ] |a 895.109 |b LAV
100[0 ] |a 乐, 黛云.
245[1 0] |a 比较文学原理 新编 : |b 普通高等教育“十五”国家级重点教材 / |c 乐黛云, 陈跃红, 王宇根,张辉。。。
250[ ] |a 第 9 次印刷.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2003.
300[ ] |a 273 页. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 文学理论.
650[0 0] |a 比较文学.
650[1 7] |a Văn học Trung Quốc |x Lí luận văn học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 文学理论.
653[0 ] |a 比较文学.
653[0 ] |a iis luận văn học.
653[0 ] |a Văn học Trung Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (2): 000006980-1
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006981 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006981
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006980 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006980
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng