TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Контакт

Контакт : Для говорящих на японском языке

 1cassette. rus
Mô tả biểu ghi
ID:7647
DDC 491.7824
Tác giả CN Хино, Т.
Nhan đề Контакт : Для говорящих на японском языке / Т. Хино, З. Пономарева.
Mô tả vật lý 1cassette.
Thuật ngữ chủ đề Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề Грамматика.
Thuật ngữ chủ đề Лексика.
Thuật ngữ chủ đề Интонация.
Thuật ngữ chủ đề Диалог.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngữ pháp-Ngữ điệu-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Русский язык
Từ khóa tự do Грамматика.
Từ khóa tự do Ngữ điệu.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do Лексика.
Từ khóa tự do Интонация
Từ khóa tự do Диалог.
Từ khóa tự do Hội thoại.
Tác giả(bs) CN Пономарева, З
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017647
0021
0048134
008040615s ru| fre
0091 0
035[ ] |a 1456375199
039[ ] |a 20241203134556 |b idtocn |c 20040615000000 |d anhpt |y 20040615000000 |z aimee
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.7824 |b KHI
090[ ] |a 491.7824 |b KHI
100[1 ] |a Хино, Т.
245[1 0] |a Контакт : |h [Sound recording] / : |b Для говорящих на японском языке / |c Т. Хино, З. Пономарева.
300[ ] |a 1cassette.
650[0 0] |a Русский язык.
650[0 0] |a Грамматика.
650[0 0] |a Лексика.
650[0 0] |a Интонация.
650[0 0] |a Диалог.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Ngữ pháp |x Ngữ điệu |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Русский язык
653[0 ] |a Грамматика.
653[0 ] |a Ngữ điệu.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a Лексика.
653[0 ] |a Интонация
653[0 ] |a Диалог.
653[0 ] |a Hội thoại.
700[1 ] |a Пономарева, З
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0