TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語文型辞典

日本語文型辞典 : 教師と学習者のための

 くろしお出版 , 1998 ISBN: 4874241549
 東京 : vii,693 p. ; 21 cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7656
DDC 495.63
Tác giả TT グループジャマシイ
Nhan đề 日本語文型辞典 : 教師と学習者のための / グループ・ジャマシイ 編著
Thông tin xuất bản 東京 :くろしお出版 ,1998
Mô tả vật lý vii,693 p. ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề 日本語-研究・指導-辞書
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Mẫu câu-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Mẫu câu
Từ khóa tự do 辞典
Từ khóa tự do 文型
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007347
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017656
0021
0048143
005202503261355
008040616s1998 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4874241549
035[ ] |a 951324282
035[# #] |a 1083198310
039[ ] |a 20250326135516 |b namth |c 20241128183733 |d idtocn |y 20040616000000 |z hien
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b NIH
110[ ] |a グループジャマシイ
245[1 0] |a 日本語文型辞典 : |b 教師と学習者のための / |c グループ・ジャマシイ 編著
260[ ] |a 東京 : |b くろしお出版 , |c 1998
300[ ] |a vii,693 p. ; |c 21 cm
650[1 4] |a 日本語 |x 研究・指導 |x 辞書
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Mẫu câu |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Mẫu câu
653[0 ] |a 辞典
653[0 ] |a 文型
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007347
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007347 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007347
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng