TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The OATS Japanese - English dictionary for technical study=

The OATS Japanese - English dictionary for technical study= : 実用英和技術用語辞典 With English index 英語索引付

 スリーエネットワーク , 1986 ISBN: 4906224377
 東京 : 400 p. ; 17,5 cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7659
DDC 603
Nhan đề The OATS Japanese - English dictionary for technical study= 実用英和技術用語辞典 :With English index :英語索引付
Thông tin xuất bản 東京 :スリーエネットワーク ,1986
Mô tả vật lý 400 p. ;17,5 cm
Thuật ngữ chủ đề 日本語
Thuật ngữ chủ đề 辞典
Thuật ngữ chủ đề 技術
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ điển-Kỹ thuật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 辞典
Từ khóa tự do 技術
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Kỹ thuật
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007443
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017659
0021
0048146
005202012251439
008040616s1986 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4906224377
035[ ] |a 1456379758
035[# #] |a 1083195287
039[ ] |a 20241202105616 |b idtocn |c 20201225143918 |d maipt |y 20040616000000 |z hien
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 603 |b AOT
245[1 4] |a The OATS Japanese - English dictionary for technical study= |b 実用英和技術用語辞典 :With English index :英語索引付
260[ ] |a 東京 : |b スリーエネットワーク , |c 1986
300[ ] |a 400 p. ; |c 17,5 cm
650[0 0] |a 日本語
650[0 0] |a 辞典
650[0 0] |a 技術
650[1 7] |a Tiếng Nhật |v Từ điển |x Kỹ thuật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 辞典
653[0 ] |a 技術
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Kỹ thuật
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007443
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007443 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007443
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng