THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.731 DAL
Толковый словарь живого великорусского языка. .
: В четырех томах .
Даль, В. И.
Русский язык ,
2000
ISBN: 5200027934
Mockвa :
779 c. ; 24 cm
rus
Русский язык.
Толковый словарь.
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Từ điển giải nghĩa.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7664
DDC
491.731
Tác giả CN
Даль, В. И.
Nhan đề
Толковый словарь живого великорусского языка. :. В четырех томах /. / Том второй : / : В. И.Даль
Thông tin xuất bản
Mockвa :Русский язык ,2000
Mô tả vật lý
779 c. ;24 cm
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Толковый словарь.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ điển giải nghĩa-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Толковый словарь.
Từ khóa tự do
Từ điển giải nghĩa.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7664
002
1
004
8151
008
040616s2000 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5200027934
035
[ ]
|a
1456383201
035
[# #]
|a
1083195988
039
[ ]
|a
20241129095159
|b
idtocn
|c
20040616000000
|d
anhpt
|y
20040616000000
|z
hien
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.731
|b
DAL
090
[ ]
|a
491.731
|b
DAL
100
[1 ]
|a
Даль, В. И.
245
[1 0]
|a
Толковый словарь живого великорусского языка. :.
|n
Том второй : / :
|b
В четырех томах /. /
|c
В. И.Даль
260
[ ]
|a
Mockвa :
|b
Русский язык ,
|c
2000
300
[ ]
|a
779 c. ;
|c
24 cm
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Толковый словарь.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Từ điển giải nghĩa
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Толковый словарь.
653
[0 ]
|a
Từ điển giải nghĩa.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0