TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Толковый словарь живого великорусского языка. .

Толковый словарь живого великорусского языка. . : В четырех томах .

 Русский язык , 2000 ISBN: 5200027934
 Mockвa : 779 c. ; 24 cm rus
Mô tả biểu ghi
ID:7664
DDC 491.731
Tác giả CN Даль, В. И.
Nhan đề Толковый словарь живого великорусского языка. :. В четырех томах /. / Том второй : / : В. И.Даль
Thông tin xuất bản Mockвa :Русский язык ,2000
Mô tả vật lý 779 c. ;24 cm
Thuật ngữ chủ đề Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề Толковый словарь.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ điển giải nghĩa-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do Толковый словарь.
Từ khóa tự do Từ điển giải nghĩa.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017664
0021
0048151
008040616s2000 ru| eng
0091 0
020[ ] |a 5200027934
035[ ] |a 1456383201
035[# #] |a 1083195988
039[ ] |a 20241129095159 |b idtocn |c 20040616000000 |d anhpt |y 20040616000000 |z hien
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.731 |b DAL
090[ ] |a 491.731 |b DAL
100[1 ] |a Даль, В. И.
245[1 0] |a Толковый словарь живого великорусского языка. :. |n Том второй : / : |b В четырех томах /. / |c В. И.Даль
260[ ] |a Mockвa : |b Русский язык , |c 2000
300[ ] |a 779 c. ; |c 24 cm
650[0 0] |a Русский язык.
650[0 0] |a Толковый словарь.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Từ điển giải nghĩa |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a Толковый словарь.
653[0 ] |a Từ điển giải nghĩa.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0