THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.786 NOV
История россии от рюрика до андрея боголюбского
: практикум учебные тексты портреты задания и упражнения
Новикова, Н. С.
Флинта,
1999.
ISBN: 5893491661
Mосква :
144 стр. ; 21 см
rus
Русский язык.
Практика речи.
История Древний Руси.
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Bài đọc.
Lịch sử Nga.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
7677
DDC
491.786
Tác giả CN
Новикова, Н. С.
Nhan đề
История россии от рюрика до андрея боголюбского : практикум : учебные тексты портреты задания и упражнения / Н. С Новикова, О. М Щербакова.
Thông tin xuất bản
Mосква :Флинта,1999.
Mô tả vật lý
144 стр. ;21 см
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Практика речи.
Thuật ngữ chủ đề
История Древний Руси.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Lịch sử-
Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Bài đọc.
Từ khóa tự do
Практика речи.
Từ khóa tự do
Lịch sử Nga.
Từ khóa tự do
История Древний Руси.
Tác giả(bs) CN
Щербакова О. М
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000007630, 000007798
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7677
002
1
004
8164
005
202503311406
008
040521s1999 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5893491661
035
[ ]
|a
1456406348
039
[ ]
|a
20250331140600
|b
namth
|c
20241130084052
|d
idtocn
|y
20040521000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.786
|b
NOV
090
[ ]
|a
491.786
|b
NOV
100
[1 ]
|a
Новикова, Н. С.
245
[1 0]
|a
История россии от рюрика до андрея боголюбского :
|b
практикум : учебные тексты портреты задания и упражнения /
|c
Н. С Новикова, О. М Щербакова.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Флинта,
|c
1999.
300
[ ]
|a
144 стр. ;
|c
21 см
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Практика речи.
650
[0 0]
|a
История Древний Руси.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Lịch sử
|z
Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Bài đọc.
653
[0 ]
|a
Практика речи.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Nga.
653
[0 ]
|a
История Древний Руси.
700
[1 ]
|a
Щербакова О. М
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000007630, 000007798
890
[ ]
|a
2
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007798
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000007798
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000007630
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000007630
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng