TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn viết đơn thư giao dịch thương mại và giao tiếp xã hội

Hướng dẫn viết đơn thư giao dịch thương mại và giao tiếp xã hội : a guide to business and social letters song ngữ Anh - Việt

 Giáo dục, 1993
 Hà Nội : 497 tr. ; 19 cm. Everyday handbook series, ; 237 English
Mô tả biểu ghi
ID:7684
DDC 808.6
Tác giả CN Nandy, Milon.
Nhan đề Hướng dẫn viết đơn thư giao dịch thương mại và giao tiếp xã hội : a guide to business and social letters : song ngữ Anh - Việt/ Milon Nandy; Nguyễn Dương Khư dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,1993
Mô tả vật lý 497 tr. ;19 cm.
Tùng thư Everyday handbook series,
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Business letter
Thuật ngữ chủ đề Letter writing
Thuật ngữ chủ đề Kĩ năng viết-Thư tín thương mại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giao dịch
Từ khóa tự do Business letter
Từ khóa tự do Giao tiếp
Từ khóa tự do Thư tín thương mại
Từ khóa tự do Giao dịch thương mại
Từ khóa tự do Social letters
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000038059
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017684
0021
0048171
005202106041500
008080516s1993 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456410640
035[# #] |a 1083187257
039[ ] |a 20241129091320 |b idtocn |c 20210604150016 |d anhpt |y 20080516000000 |z huongnt
041[1 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.6 |b NAN
090[ ] |a 808.6 |b NAN
100[1 ] |a Nandy, Milon.
245[1 0] |a Hướng dẫn viết đơn thư giao dịch thương mại và giao tiếp xã hội : |b a guide to business and social letters : song ngữ Anh - Việt/ |c Milon Nandy; Nguyễn Dương Khư dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1993
300[ ] |a 497 tr. ; |c 19 cm.
490[ ] |a Everyday handbook series, |v 237
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[0 0] |a Business letter
650[0 0] |a Letter writing
650[1 7] |a Kĩ năng viết |x Thư tín thương mại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giao dịch
653[0 ] |a Business letter
653[0 ] |a Giao tiếp
653[0 ] |a Thư tín thương mại
653[0 ] |a Giao dịch thương mại
653[0 ] |a Social letters
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000038059
890[ ] |a 1 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038059 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000038059
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng