TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The Penguin dictionary of economics

The Penguin dictionary of economics

 Penguin, 1987(1988) ISBN: 0140511946
 4th ed. 432 p. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7687
DDC 330.01
Tác giả CN Bannock, Graham.
Nhan đề The Penguin dictionary of economics / Graham Bannock, R. E. Baxter, Evan Davis
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản Penguin,1987(1988)
Mô tả vật lý 432 p. ;19 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Economics
Thuật ngữ chủ đề Dictionary
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Kinh tế-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Economics
Từ khóa tự do Dictionary
Từ khóa tự do Từ điển kinh tế
Tác giả(bs) CN Baxter, R E.
Tác giả(bs) CN Davis, Evan.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000038153
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017687
0021
0048175
005202012210818
008080519s1987 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0140511946
035[ ] |a 1456367680
035[# #] |a 1083195892
039[ ] |a 20241125193747 |b idtocn |c 20201221081811 |d anhpt |y 20080519000000 |z huongnt
041[1 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 330.01 |b BAN
100[1 ] |a Bannock, Graham.
245[1 4] |a The Penguin dictionary of economics / |c Graham Bannock, R. E. Baxter, Evan Davis
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |b Penguin, |c 1987(1988)
300[ ] |a 432 p. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[0 0] |a Economics
650[0 0] |a Dictionary
650[0 7] |a Từ điển |x Kinh tế |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Economics
653[0 ] |a Dictionary
653[0 ] |a Từ điển kinh tế
700[1 ] |a Baxter, R E.
700[1 ] |a Davis, Evan.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000038153
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038153 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000038153
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng