THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
332.03 LED
Từ điển Anh- Việt thương mại và tài chính
Lê, Phương Dũng
Hồ Chí Minh,
1994
Hồ Chí Minh :
234 p. ; 20 cm.
English
English language
Từ điển
Từ điển thương mại
Tài chính
Từ điển tài chính
Thương mại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7708
DDC
332.03
Tác giả CN
Lê, Phương Dũng
Nhan đề
Từ điển Anh- Việt thương mại và tài chính / Lê Phương Dũng, Phạm Đình Phương.
Thông tin xuất bản
Hồ Chí Minh :Hồ Chí Minh,1994
Mô tả vật lý
234 p. ;20 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Kinh tế-
Tài chính-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ điển thương mại
Từ khóa tự do
Tài chính
Từ khóa tự do
Từ điển tài chính
Từ khóa tự do
Thương mại
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000038027
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7708
002
1
004
8196
005
202503310839
008
080526s1994 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407682
035
[# #]
|a
1083188194
039
[ ]
|a
20250331083908
|b
namth
|c
20241129083741
|d
idtocn
|y
20080526000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
332.03
|b
LED
100
[0 ]
|a
Lê, Phương Dũng
245
[1 0]
|a
Từ điển Anh- Việt thương mại và tài chính /
|c
Lê Phương Dũng, Phạm Đình Phương.
260
[ ]
|a
Hồ Chí Minh :
|b
Hồ Chí Minh,
|c
1994
300
[ ]
|a
234 p. ;
|c
20 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[0 0]
|a
English language
|x
Dictionaries
|z
Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Kinh tế
|x
Tài chính
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ điển thương mại
653
[0 ]
|a
Tài chính
653
[0 ]
|a
Từ điển tài chính
653
[0 ]
|a
Thương mại
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000038027
890
[ ]
|a
1
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038027
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000038027
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng