THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
650.03 ADA
Longman dictionary of business English
Adam, J. H.
Longman,
1982
Harlow, Essex :
xii, 492 p. ; 22 cm.
English
Thương mại
Tiếng Anh thương mại
Tiếng Anh
Từ điển chuyên ngành
Từ điển thương mại
Business English
Dictionaries
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7721
DDC
650.03
Tác giả CN
Adam, J. H.
Nhan đề
Longman dictionary of business English / J.H. Adam.
Thông tin xuất bản
Harlow, Essex :Longman,1982
Mô tả vật lý
xii, 492 p. ;22 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
Thương mại-
Từ điển
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh thương mại-
Từ điển
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển-
Thương mại-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ điển chuyên ngành
Từ khóa tự do
Từ điển thương mại
Từ khóa tự do
Business English
Từ khóa tự do
Dictionaries
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000038007
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7721
002
1
004
8209
005
202104010759
008
080527s1982 enk eng
009
1 0
035
[ ]
|a
8785349
035
[ ]
|a
8785349
035
[# #]
|a
8785349
039
[ ]
|a
20241209113534
|b
idtocn
|c
20241209103924
|d
idtocn
|y
20080527000000
|z
haont
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
650.03
|b
ADA
100
[1 ]
|a
Adam, J. H.
245
[1 0]
|a
Longman dictionary of business English /
|c
J.H. Adam.
260
[ ]
|a
Harlow, Essex :
|b
Longman,
|c
1982
300
[ ]
|a
xii, 492 p. ;
|c
22 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[0 0]
|a
Thương mại
|v
Từ điển
650
[1 0]
|a
Tiếng Anh thương mại
|x
Từ điển
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ điển
|x
Thương mại
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ điển chuyên ngành
653
[0 ]
|a
Từ điển thương mại
653
[0 ]
|a
Business English
653
[0 ]
|a
Dictionaries
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000038007
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038007
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000038007
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng