TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Longman dictionary of business English

Longman dictionary of business English

 Longman, 1982
 Harlow, Essex : xii, 492 p. ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7721
DDC 650.03
Tác giả CN Adam, J. H.
Nhan đề Longman dictionary of business English / J.H. Adam.
Thông tin xuất bản Harlow, Essex :Longman,1982
Mô tả vật lý xii, 492 p. ;22 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Thương mại-Từ điển
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh thương mại-Từ điển
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-Thương mại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển chuyên ngành
Từ khóa tự do Từ điển thương mại
Từ khóa tự do Business English
Từ khóa tự do Dictionaries
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000038007
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017721
0021
0048209
005202104010759
008080527s1982 enk eng
0091 0
035[ ] |a 8785349
035[ ] |a 8785349
035[# #] |a 8785349
039[ ] |a 20241209113534 |b idtocn |c 20241209103924 |d idtocn |y 20080527000000 |z haont
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 650.03 |b ADA
100[1 ] |a Adam, J. H.
245[1 0] |a Longman dictionary of business English / |c J.H. Adam.
260[ ] |a Harlow, Essex : |b Longman, |c 1982
300[ ] |a xii, 492 p. ; |c 22 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[0 0] |a Thương mại |v Từ điển
650[1 0] |a Tiếng Anh thương mại |x Từ điển
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ điển |x Thương mại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển chuyên ngành
653[0 ] |a Từ điển thương mại
653[0 ] |a Business English
653[0 ] |a Dictionaries
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000038007
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038007 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000038007
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng