THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.78007 LAD
Устная речь как средство и предмет обучения
: Учебное пособие для студентов
Ладыженская, Т. А .
Флинта,
1998.
ISBN: 5893491238
2 - е издание, переработанное.
Москва :
136 стр. ; 22 см.
rus
Русский язык.
Учебное пособие.
Từ điển
Tiếng Nga.
Giáo trình.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7729
DDC
491.78007
Tác giả CN
Ладыженская, Т. А .
Nhan đề
Устная речь как средство и предмет обучения : Учебное пособие для студентов / Т. А Ладыженская.
Lần xuất bản
2 - е издание, переработанное.
Thông tin xuất bản
Москва :Флинта,1998.
Mô tả vật lý
136 стр. ;22 см.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Учебное пособие.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Учебное пособие.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7729
002
1
004
8217
008
040520s1998 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5893491238
035
[ ]
|a
1456418223
035
[# #]
|a
1083198961
039
[ ]
|a
20241130112802
|b
idtocn
|c
20040520000000
|d
anhpt
|y
20040520000000
|z
haont
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.78007
|b
LAD
090
[ ]
|a
491.78007
|b
LAD
100
[1 ]
|a
Ладыженская, Т. А .
245
[1 0]
|a
Устная речь как средство и предмет обучения :
|b
Учебное пособие для студентов /
|c
Т. А Ладыженская.
250
[ ]
|a
2 - е издание, переработанное.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
Флинта,
|c
1998.
300
[ ]
|a
136 стр. ;
|c
22 см.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Учебное пособие.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Учебное пособие.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0