THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.731 КАL
Словарь трудностей русского произношения
: Около 15000 слов
Каленчук, М. Л.
Русский язык,
2001.
ISBN: 5200031427
2 - e издание, стереотипное.
Mockвa :
468 c. ; 20 cm.
rus
Русский язык.
Словарь.
Произношение.
Từ điển
Tiếng Nga.
Từ điển.
Phát âm.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7785
DDC
491.731
Tác giả CN
Каленчук, М. Л.
Nhan đề
Словарь трудностей русского произношения : Около 15000 слов / М. Л.Каленчук ;Р .Ф .Касаткина.
Lần xuất bản
2 - e издание, стереотипное.
Thông tin xuất bản
Mockвa :Русский язык,2001.
Mô tả vật lý
468 c. ;20 cm.
Tùng thư(bỏ)
Библиотека словарей русского языка.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Словарь.
Thuật ngữ chủ đề
Произношение.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Phát âm-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Словарь.
Từ khóa tự do
Произношение.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Phát âm.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007645
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7785
002
1
004
8273
005
201910231017
008
040525s2001 ru| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
5200031427
035
[ ]
|a
1456415497
035
[# #]
|a
1083167420
039
[ ]
|a
20241203083822
|b
idtocn
|c
20191023101703
|d
maipt
|y
20040525000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.731
|b
КАL
090
[ ]
|a
491.731
|b
КАL
100
[1 ]
|a
Каленчук, М. Л.
245
[1 0]
|a
Словарь трудностей русского произношения :
|b
Около 15000 слов /
|c
М. Л.Каленчук ;Р .Ф .Касаткина.
250
[ ]
|a
2 - e издание, стереотипное.
260
[ ]
|a
Mockвa :
|b
Русский язык,
|c
2001.
300
[ ]
|a
468 c. ;
|c
20 cm.
440
[ ]
|a
Библиотека словарей русского языка.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Словарь.
650
[0 0]
|a
Произношение.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Phát âm
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Словарь.
653
[0 ]
|a
Произношение.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Phát âm.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000007645
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007645
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000007645
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng