TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Словарь трудностей русского произношения

Словарь трудностей русского произношения : Около 15000 слов

 Русский язык, 2001. ISBN: 5200031427
 2 - e издание, стереотипное. Mockвa : 468 c. ; 20 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:7785
DDC 491.731
Tác giả CN Каленчук, М. Л.
Nhan đề Словарь трудностей русского произношения : Около 15000 слов / М. Л.Каленчук ;Р .Ф .Касаткина.
Lần xuất bản 2 - e издание, стереотипное.
Thông tin xuất bản Mockвa :Русский язык,2001.
Mô tả vật lý 468 c. ;20 cm.
Tùng thư(bỏ) Библиотека словарей русского языка.
Thuật ngữ chủ đề Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề Словарь.
Thuật ngữ chủ đề Произношение.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Phát âm-Tiếng Nga-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do Словарь.
Từ khóa tự do Произношение.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Phát âm.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007645
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017785
0021
0048273
005201910231017
008040525s2001 ru| fre
0091 0
020[ ] |a 5200031427
035[ ] |a 1456415497
035[# #] |a 1083167420
039[ ] |a 20241203083822 |b idtocn |c 20191023101703 |d maipt |y 20040525000000 |z hangctt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.731 |b КАL
090[ ] |a 491.731 |b КАL
100[1 ] |a Каленчук, М. Л.
245[1 0] |a Словарь трудностей русского произношения : |b Около 15000 слов / |c М. Л.Каленчук ;Р .Ф .Касаткина.
250[ ] |a 2 - e издание, стереотипное.
260[ ] |a Mockвa : |b Русский язык, |c 2001.
300[ ] |a 468 c. ; |c 20 cm.
440[ ] |a Библиотека словарей русского языка.
650[0 0] |a Русский язык.
650[0 0] |a Словарь.
650[0 0] |a Произношение.
650[1 7] |a Từ điển |x Phát âm |x Tiếng Nga |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a Словарь.
653[0 ] |a Произношение.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Phát âm.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000007645
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007645 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000007645
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng