THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
550 PIP
Geology and the environment
Pipkin, Bernard W.
West Pub. Co.,
c1994.
ISBN: 031402834X (alk. paper)
Minneapolis :
xviii, 476 p. : ill. (some col.), col. maps ; 28 cm.
English
Environmental geology.
Khoa học
Địa chất.
Môi trường.
Khoa học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7797
LCC
QE38
DDC
550
Tác giả CN
Pipkin, Bernard W.
Nhan đề
Geology and the environment / Bernard W. Pipkin, with contributions by D.D. Trent.
Thông tin xuất bản
Minneapolis :West Pub. Co.,c1994.
Mô tả vật lý
xviii, 476 p. :ill. (some col.), col. maps ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Environmental geology.
Thuật ngữ chủ đề
Khoa học-
Môi trường-
Địa chất-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Địa chất.
Từ khóa tự do
Môi trường.
Từ khóa tự do
Khoa học.
Tác giả(bs) CN
Trent, D. D.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010320
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7797
002
1
004
8285
005
19940317165940.9
008
040601s1994 mnu a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
93040808
020
[ ]
|a
031402834X (alk. paper)
035
[ ]
|a
29255801
035
[# #]
|a
29255801
039
[ ]
|a
20241209003330
|b
idtocn
|c
20040601000000
|d
anhpt
|y
20040601000000
|z
hoabt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mnu
050
[0 0]
|a
QE38
|b
.P48 1994
082
[0 4]
|a
550
|2
20
|b
PIP
090
[ ]
|a
550
|b
PIP
100
[1 ]
|a
Pipkin, Bernard W.
245
[1 0]
|a
Geology and the environment /
|c
Bernard W. Pipkin, with contributions by D.D. Trent.
260
[ ]
|a
Minneapolis :
|b
West Pub. Co.,
|c
c1994.
300
[ ]
|a
xviii, 476 p. :
|b
ill. (some col.), col. maps ;
|c
28 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Environmental geology.
650
[1 7]
|a
Khoa học
|x
Môi trường
|x
Địa chất
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Địa chất.
653
[0 ]
|a
Môi trường.
653
[0 ]
|a
Khoa học.
700
[1 ]
|a
Trent, D. D.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000010320
890
[ ]
|a
1
|b
19
|c
0
|d
0