THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.108 TIK
萧乾英文作品选 =
: Selected Enghlish Writing by Xiao Qian
萧, 乾.
北京语言文化大学出版社,
2001.
ISBN: 7561909926
第1 次 印刷.
北京 :
409 页. ; 20 cm.
中文
文学.
Văn học
作品选.
英文- 中文.
Tiếng Anh.
Văn học Trung Quốc.
Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7831
DDC
895.108
Tác giả CN
萧, 乾.
Nhan đề
萧乾英文作品选 = Selected Enghlish Writing by Xiao Qian / 萧乾.
Lần xuất bản
第1 次 印刷.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2001.
Mô tả vật lý
409 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
文学.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
作品选.
Thuật ngữ chủ đề
英文- 中文.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
文学.
Từ khóa tự do
作品选.
Từ khóa tự do
英文- 中文.
Từ khóa tự do
Văn học Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007935
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7831
002
1
004
8319
008
040614s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561909926
035
[ ]
|a
1456414639
035
[# #]
|a
1083198499
039
[ ]
|a
20241202141349
|b
idtocn
|c
20040614000000
|d
anhpt
|y
20040614000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
|a
fre
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
895.108
|b
TIK
090
[ ]
|a
895.108
|b
TIK
100
[0 ]
|a
萧, 乾.
245
[1 0]
|a
萧乾英文作品选 =
|b
Selected Enghlish Writing by Xiao Qian /
|c
萧乾.
250
[ ]
|a
第1 次 印刷.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2001.
300
[ ]
|a
409 页. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
文学.
650
[0 0]
|a
Văn học
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
650
[0 0]
|a
作品选.
650
[0 0]
|a
英文- 中文.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
文学.
653
[0 ]
|a
作品选.
653
[0 ]
|a
英文- 中文.
653
[0 ]
|a
Văn học Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Trung Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000007935
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007935
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007935
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng