TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语课堂教学技巧

汉语课堂教学技巧 : 汉语教师培训系列教材

 北京语言文化大学出版社, 2002. ISBN: 7561910851
 第1 次印刷. 北京 : 203 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:7832
DDC 495.18007
Tác giả CN 崔, 永华.
Nhan đề 汉语课堂教学技巧 : 汉语教师培训系列教材 / 崔永华,杨寄洲.
Lần xuất bản 第1 次印刷.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,2002.
Mô tả vật lý 203 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 教学技巧
Thuật ngữ chủ đề 语言
Thuật ngữ chủ đề 中文
Thuật ngữ chủ đề 教学用书.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giảng dạy-TVĐHHN.-Nghiên cứu
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 教学技巧
Từ khóa tự do 语言
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 教学用书
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(3): 000008981-2, 000091925
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017832
0021
0048320
005202205190913
008040614s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561910851
035[ ] |a 1456416605
035[# #] |a 1083171230
039[ ] |a 20241130114111 |b idtocn |c 20220519091319 |d maipt |y 20040614000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.18007 |b CUI
100[0 ] |a 崔, 永华.
245[1 0] |a 汉语课堂教学技巧 : |b 汉语教师培训系列教材 / |c 崔永华,杨寄洲.
250[ ] |a 第1 次印刷.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2002.
300[ ] |a 203 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 教学技巧
650[0 0] |a 语言
650[0 0] |a 中文
650[0 0] |a 教学用书.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Giảng dạy |2 TVĐHHN. |x Nghiên cứu
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 教学技巧
653[0 ] |a 语言
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 教学用书
653[0 ] |a Ngôn ngữ
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (3): 000008981-2, 000091925
890[ ] |a 3 |b 25 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000091925 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000091925
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008982 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008982
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000008981 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000008981
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng