THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7824 МIN
Tиповые тесты по русскому языку как иностранному
: III сертификационный уровень, общее владение
3 cassettes.
rus
Русский язык.
Грамматика.
Лексика.
Тесты.
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Ngữ pháp.
Từ vựng.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7837
DDC
491.7824
Tác giả TT
Министерство образования российской федерации.
Nhan đề
Tиповые тесты по русскому языку как иностранному : III сертификационный уровень, общее владение / Министерство образования российской федерации.
Mô tả vật lý
3 cassettes.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Грамматика.
Thuật ngữ chủ đề
Лексика.
Thuật ngữ chủ đề
Тесты.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Ngữ pháp-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Грамматика.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Лексика.
Từ khóa tự do
Тесты.
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7837
002
1
004
8325
008
040614s ru| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407721
039
[ ]
|a
20241203133919
|b
idtocn
|c
20040614000000
|d
anhpt
|y
20040614000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.7824
|b
МIN
090
[ ]
|a
491.7824
|b
МIN
110
[ ]
|a
Министерство образования российской федерации.
245
[1 0]
|a
Tиповые тесты по русскому языку как иностранному :
|h
[sound recording] / :
|b
III сертификационный уровень, общее владение /
|c
Министерство образования российской федерации.
300
[ ]
|a
3 cassettes.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Грамматика.
650
[0 0]
|a
Лексика.
650
[0 0]
|a
Тесты.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Ngữ pháp
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Грамматика.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Лексика.
653
[0 ]
|a
Тесты.
653
[0 ]
|a
Bài kiểm tra.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0