TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
韓國茶文化史. 上, 下

韓國茶文化史. 上, 下

 이른아침, 2007.
 서울 : 2책 : 천연색삽화, 초상 ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:784
DDC 394.12
Tác giả CN 류건집.
Nhan đề 韓國茶文化史. 上, 下 / 류건집 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :이른아침,2007.
Mô tả vật lý 2책 :천연색삽화, 초상 ;23 cm.
Phụ chú 9788990956811
Thuật ngữ chủ đề Trà-Lịch sử-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Trà.
Từ khóa tự do Lịch sử.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Ryu, Geon Jip.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000039392-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001784
0021
004796
008090402s2007 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456377900
039[ ] |a 20241130161151 |b idtocn |c 20090402000000 |d hueltt |y 20090402000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 394.12 |b RYJ
090[ ] |a 394.12 |b RYJ
100[0 ] |a 류건집.
245[1 0] |a 韓國茶文化史. 上, 下 / |c 류건집 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 이른아침, |c 2007.
300[ ] |a 2책 : |b 천연색삽화, 초상 ; |c 23 cm.
500[ ] |a 9788990956811
504[ ] |a 내용: 上. 차의 기원부터 조선 전기까지 - - 下. 조선 후기에서 일제시대까지.
504[ ] |a 참고문헌과 색인수록.
504[ ] |a 표제관련정보 : 차의 정신과 문화, 그리고 앞날.
650[1 7] |a Trà |x Lịch sử |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Trà.
653[0 ] |a Lịch sử.
653[0 ] |a Hàn Quốc.
700[0 ] |a Ryu, Geon Jip.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000039392-3
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039393 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000039393
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000039392 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000039392
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng