TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
语言问题

语言问题

 商务 出版社, 2003. ISBN: 7100026415
 第 1 次出版. 北京 : 232 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:7849
DDC 410
Tác giả CN 赵, 元任.
Nhan đề 语言问题 / 赵元任.
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务 出版社,2003.
Mô tả vật lý 232 页. ;20 cm.
Tùng thư(bỏ) 商务印书馆文库
Thuật ngữ chủ đề 语言.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 语言.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017849
0021
0048337
005202111180839
008040617s2003 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100026415
035[ ] |a 1456418564
035[# #] |a 1083171900
039[ ] |a 20241202160650 |b idtocn |c 20211118083905 |d maipt |y 20040617000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 410 |b TRN
090[ ] |a 410 |b TRN
100[0 ] |a 赵, 元任.
245[1 0] |a 语言问题 / |c 赵元任.
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务 出版社, |c 2003.
300[ ] |a 232 页. ; |c 20 cm.
440[ ] |a 商务印书馆文库
650[0 0] |a 语言.
650[0 0] |a 中文.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 语言.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0