TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
文法.

文法.

 凡人社, 1993
 改訂版 東京 : 231 p. ; 21 cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7851
DDC 495.65
Tác giả CN 坂, 田由紀子
Nhan đề 文法. 第二巻, 助動詞を中心にして / 坂田由紀子、倉持保男
Lần xuất bản 改訂版
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,1993
Mô tả vật lý 231 p. ;21 cm
Tùng thư(bỏ) 教師用日本語教育ハンドブック.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-文法
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 文法
Từ khóa tự do Trợ động từ
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 助動詞
Từ khóa tự do 教師の本
Tác giả(bs) CN 倉持保男
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007496
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017851
0021
0048339
005202103120921
008040618s1993 ja| eng
0091 0
035[ ] |a 1456417833
035[# #] |a 1083195989
039[ ] |a 20241129093242 |b idtocn |c 20210312092151 |d maipt |y 20040618000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b SAK
100[0 ] |a 坂, 田由紀子
245[1 0] |a 文法. |n 第二巻, |p 助動詞を中心にして / |c 坂田由紀子、倉持保男
250[ ] |a 改訂版
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1993
300[ ] |a 231 p. ; |c 21 cm
440[ ] |a 教師用日本語教育ハンドブック.
650[1 4] |a 日本語 |x 文法
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 文法
653[0 ] |a Trợ động từ
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 助動詞
653[0 ] |a 教師の本
700[0 ] |a 倉持保男
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007496
890[ ] |a 1 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007496 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007496
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng