THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.65 SAK
文法.
坂, 田由紀子
凡人社,
1993
改訂版
東京 :
231 p. ; 21 cm
日本語
日本語
Tiếng Nhật
Ngữ pháp
文法
Trợ động từ
助動詞
教師の本
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7851
DDC
495.65
Tác giả CN
坂, 田由紀子
Nhan đề
文法. 第二巻, 助動詞を中心にして / 坂田由紀子、倉持保男
Lần xuất bản
改訂版
Thông tin xuất bản
東京 :凡人社,1993
Mô tả vật lý
231 p. ;21 cm
Tùng thư(bỏ)
教師用日本語教育ハンドブック.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
文法
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
文法
Từ khóa tự do
Trợ động từ
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
助動詞
Từ khóa tự do
教師の本
Tác giả(bs) CN
倉持保男
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007496
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7851
002
1
004
8339
005
202103120921
008
040618s1993 ja| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456417833
035
[# #]
|a
1083195989
039
[ ]
|a
20241129093242
|b
idtocn
|c
20210312092151
|d
maipt
|y
20040618000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.65
|b
SAK
100
[0 ]
|a
坂, 田由紀子
245
[1 0]
|a
文法.
|n
第二巻,
|p
助動詞を中心にして /
|c
坂田由紀子、倉持保男
250
[ ]
|a
改訂版
260
[ ]
|a
東京 :
|b
凡人社,
|c
1993
300
[ ]
|a
231 p. ;
|c
21 cm
440
[ ]
|a
教師用日本語教育ハンドブック.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
文法
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
文法
653
[0 ]
|a
Trợ động từ
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
助動詞
653
[0 ]
|a
教師の本
700
[0 ]
|a
倉持保男
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007496
890
[ ]
|a
1
|b
10
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007496
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007496
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng