THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 UEY
初めての人の言語学
: ことばの世界へ
上山, あゆみ
くろしお出版,
1991
ISBN: 4874240518
東京 :
218p.; 21 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Từ vựng
日本語
言語学
ことば
Ngôn ngữ học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7852
DDC
495.6824
Tác giả CN
上山, あゆみ
Nhan đề
初めての人の言語学 : ことばの世界へ / 上山, あゆみ
Thông tin xuất bản
東京 :くろしお出版,1991
Mô tả vật lý
218p.;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Từ vựng-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
言語学
Từ khóa tự do
ことば
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007488
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7852
002
1
004
8340
005
202503271535
008
040618s1991 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4874240518
035
[ ]
|a
1456405239
035
[# #]
|a
1083195936
039
[ ]
|a
20250327153706
|b
namth
|c
20241129102906
|d
idtocn
|y
20040618000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
Ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
UEY
100
[0 ]
|a
上山, あゆみ
245
[1 0]
|a
初めての人の言語学 :
|b
ことばの世界へ /
|c
上山, あゆみ
260
[ ]
|a
東京 :
|b
くろしお出版,
|c
1991
300
[ ]
|a
218p.;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
言語学
653
[0 ]
|a
ことば
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007488
890
[ ]
|a
1
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007488
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007488
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng