TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语和汉语教学探究

汉语和汉语教学探究 : 梅立宗

 华语教学出版社, 1995 ISBN: 780052440X
 第1 次出版. 北京 : 205 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:7858
DDC 495.18007
Tác giả CN 梅, 立宗
Nhan đề 汉语和汉语教学探究 : 梅立宗 / 梅 立宗
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :华语教学出版社,1995
Mô tả vật lý 205 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉语
Thuật ngữ chủ đề 教学
Thuật ngữ chủ đề 中文
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do 教学
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000007779-80
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017858
0021
0048346
005202205190911
008040618s1995 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 780052440X
035[ ] |a 1456419008
035[# #] |a 1083171308
039[ ] |a 20241130112001 |b idtocn |c 20220519091130 |d maipt |y 20040618000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.18007 |b MEI
100[0 ] |a 梅, 立宗
245[1 0] |a 汉语和汉语教学探究 : |b 梅立宗 / |c 梅 立宗
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 华语教学出版社, |c 1995
300[ ] |a 205 页. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 汉语
650[0 0] |a 教学
650[0 0] |a 中文
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a 教学
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (2): 000007779-80
890[ ] |a 2 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007780 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007780
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007779 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007779
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng