THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951.95 HAN
A Handbook of Korea
The Korean Overseas Culture and Information Service ,
1998.
ISBN: 8973750046
Seoul :
652 p. : col ill, maps ; 25 cm.
English
Lịch sử
Lịch sử.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
786
DDC
951.95
Tác giả TT
The Korean Overseas Culture and Information Service.
Nhan đề
A Handbook of Korea / The Korean Overseas Culture and Information Service.
Thông tin xuất bản
Seoul :The Korean Overseas Culture and Information Service ,1998.
Mô tả vật lý
652 p. :col ill, maps ;25 cm.
Phụ chú
Includes bibliographical references and index.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039944
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
786
002
1
004
798
008
090402s1998 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
8973750046
035
[ ]
|a
828594897
039
[ ]
|a
20241209105806
|b
idtocn
|c
20090402000000
|d
hueltt
|y
20090402000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
951.95
|b
HAN
090
[ ]
|a
951.95
|b
HAN
110
[1 ]
|a
The Korean Overseas Culture and Information Service.
245
[1 0]
|a
A Handbook of Korea /
|c
The Korean Overseas Culture and Information Service.
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
The Korean Overseas Culture and Information Service ,
|c
1998.
300
[ ]
|a
652 p. :
|b
col ill, maps ;
|c
25 cm.
500
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[1 7]
|a
Lịch sử
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039944
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039944
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039944
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng