TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中考语文

中考语文 : 基础知识试题

 语文出版社, 2003 ISBN: 7801264940
 第 4 次次出版. 北京 : 155 页. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:7865
DDC 495.180076
Tác giả CN 赵, 书君
Nhan đề 中考语文 : 基础知识试题 / 赵书君.
Lần xuất bản 第 4 次次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2003
Mô tả vật lý 155 页. ;26 cm.
Tùng thư(bỏ) 红对钩系列.
Thuật ngữ chủ đề 试题.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Đề thi-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 试题.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Đề thi.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000005346-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017865
0021
0048353
005202203311452
008040618s2003 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801264940
035[ ] |a 1456389031
035[# #] |a 1083193477
039[ ] |a 20241202165310 |b idtocn |c 20220331145157 |d maipt |y 20040618000000 |z thuynt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180076 |b ZHA
100[0 ] |a 赵, 书君
245[1 0] |a 中考语文 : |b 基础知识试题 / |c 赵书君.
250[ ] |a 第 4 次次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2003
300[ ] |a 155 页. ; |c 26 cm.
440[ ] |a 红对钩系列.
650[0 0] |a 试题.
650[0 0] |a 中文.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Đề thi |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 试题.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Đề thi.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (2): 000005346-7
890[ ] |a 2 |b 39 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005347 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000005347
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000005346 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000005346
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng