THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.681 FUK
副詞の意味と用法
大蔵省印刷局,
1991
ISBN: 4173113196
東京 :
186 p. ; 21 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật
Phó từ
副詞
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7880
DDC
495.681
Tác giả TT
国立国語研究所
Nhan đề
副詞の意味と用法 / 国立国語研究所 編
Thông tin xuất bản
東京 :大蔵省印刷局,1991
Mô tả vật lý
186 p. ;21 cm.
Tùng thư(bỏ)
日本語教育指導参考書19.
Thuật ngữ chủ đề
日本語
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
副詞
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Phó từ
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Phó từ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Phó từ
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
副詞
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007413
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7880
002
1
004
8368
005
202012020919
008
040621s1991 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
4173113196
035
[ ]
|a
1456395825
035
[# #]
|a
1083198323
039
[ ]
|a
20241130155929
|b
idtocn
|c
20201202091949
|d
maipt
|y
20040621000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.681
|b
FUK
110
[ ]
|a
国立国語研究所
245
[1 0]
|a
副詞の意味と用法 /
|c
国立国語研究所 編
260
[ ]
|a
東京 :
|b
大蔵省印刷局,
|c
1991
300
[ ]
|a
186 p. ;
|c
21 cm.
440
[ ]
|a
日本語教育指導参考書19.
650
[0 4]
|a
日本語
650
[1 4]
|a
日本語
|x
副詞
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Phó từ
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Phó từ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Phó từ
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
副詞
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007413
890
[ ]
|a
1
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007413
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007413
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng