THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.61 MOJ
文字・表記の教育
大蔵省印刷局,
1988
昭和63年3月25日初版発行
東京 :
182 p. ; 21 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Chữ viết
Sách tham khảo
参考書
日本語
文字
表記
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7882
DDC
495.61
Tác giả TT
国立国語研究所
Nhan đề
文字・表記の教育 / 国立国語研究所 編
Lần xuất bản
昭和63年3月25日初版発行
Thông tin xuất bản
東京 :大蔵省印刷局, 1988
Mô tả vật lý
182 p. ;21 cm.
Tùng thư(bỏ)
日本語教育指導参考書14.
Thuật ngữ chủ đề
表記法
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Sách tham khảo-
Chữ viết-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Chữ viết
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Sách tham khảo
Từ khóa tự do
参考書
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
文字
Từ khóa tự do
表記
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007430
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000ccm a2200000 a 4500
001
7882
002
1
004
8370
005
202103101443
008
040621s1988 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456406850
035
[# #]
|a
1083172708
039
[ ]
|a
20241201162348
|b
idtocn
|c
20210310144344
|d
maipt
|y
20040621000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.61
|b
MOJ
110
[0 ]
|a
国立国語研究所
245
[1 0]
|a
文字・表記の教育 /
|c
国立国語研究所 編
250
[ ]
|a
昭和63年3月25日初版発行
260
[ ]
|a
東京 :
|b
大蔵省印刷局,
|c
1988
300
[ ]
|a
182 p. ;
|c
21 cm.
440
[ ]
|a
日本語教育指導参考書14.
650
[ ]
|x
表記法
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Sách tham khảo
|x
Chữ viết
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Chữ viết
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Sách tham khảo
653
[0 ]
|a
参考書
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
文字
653
[0 ]
|a
表記
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007430
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007430
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007430
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng