TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語文法セルフ・マスターシリーズ.

日本語文法セルフ・マスターシリーズ.

 くろしお出版, 1989 ISBN: 4874240348
 東京 : 111 p. : 挿絵 ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7883
DDC 495.65
Tác giả CN 寺村, 秀夫
Nhan đề 日本語文法セルフ・マスターシリーズ. 第4巻, 指示詞 /寺村秀夫 企画・編集
Thông tin xuất bản 東京 :くろしお出版,1989
Mô tả vật lý 111 p. :挿絵 ;26 cm.
Phụ chú Sách Lương Tri
Thuật ngữ chủ đề 日本語-代名詞
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Chỉ thị-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 日本語文法
Từ khóa tự do 指示詞
Từ khóa tự do Từ chỉ định
Tác giả(bs) CN 木村,英樹
Tác giả(bs) CN 田窪,行則
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007379
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017883
0021
0048371
005202011171428
008040621s1989 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4874240348
035[ ] |a 951324291
035[# #] |a 1083198474
039[ ] |a 20241129095834 |b idtocn |c 20201117142822 |d maipt |y 20040621000000 |z thuynt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b TER
100[0 ] |a 寺村, 秀夫
245[1 0] |a 日本語文法セルフ・マスターシリーズ. |n 第4巻, |p 指示詞 / |c 寺村秀夫 企画・編集
260[ ] |a 東京 : |b くろしお出版, |c 1989
300[ ] |a 111 p. : |b 挿絵 ; |c 26 cm.
500[ ] |a Sách Lương Tri
650[1 4] |a 日本語 |x 代名詞
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Chỉ thị |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 日本語文法
653[0 ] |a 指示詞
653[0 ] |a Từ chỉ định
700[0 ] |a 木村,英樹
700[0 ] |a 田窪,行則
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007379
890[ ] |a 1 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007379 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007379
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng