TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ACTFL-OPI入門=

ACTFL-OPI入門= : 日本語学習者の「話す力」を客観的に測る

 アルク, 2001. ISBN: 4757402740
 東京 : 231p .: 挿絵, ; 21cm+ 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7886
DDC 495.6824
Nhan đề ACTFL-OPI入門= : 日本語学習者の「話す力」を客観的に測る / 牧野成一、鎌田修、山内博之...
Thông tin xuất bản 東京 :アルク,2001.
Mô tả vật lý 231p .:挿絵, ; 21cm+
Thuật ngữ chủ đề 入門.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề 会話.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Kĩ năng-Hội thoại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Nhập môn.
Từ khóa tự do 入門.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Kĩ năng.
Từ khóa tự do 会話.
Từ khóa tự do Hội thoại.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007482
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017886
0021
0048374
008040621s2001 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4757402740
035[ ] |a 951324151
039[ ] |a 20241201163923 |b idtocn |c 20040621000000 |d anhpt |y 20040621000000 |z thuynt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b ACT
090[ ] |a 495.6824 |b ACT
245[0 0] |a ACTFL-OPI入門= : |b 日本語学習者の「話す力」を客観的に測る / |c 牧野成一、鎌田修、山内博之...
260[ ] |a 東京 : |b アルク, |c 2001.
300[ ] |a 231p .: |b 挿絵, ; |c 21cm+ |e CD-ROM.
650[0 0] |a 入門.
650[0 0] |a 日本語.
650[0 0] |a 会話.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kĩ năng |x Hội thoại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Nhập môn.
653[0 ] |a 入門.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Kĩ năng.
653[0 ] |a 会話.
653[0 ] |a Hội thoại.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007482
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0