THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
741.2024372 WRI
1000 pictures for teachers to copy
Wright, Andrew,
Collins ELT,
1984.
ISBN: 000370663X
London :
128p. : chiefly ill. ; 30 cm.
English
Techniques.
Drawing
Giáo dục
Giáo dục.
Drawings.
Kỹ thuật vẽ tranh.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7923
DDC
741.2024372
Tác giả CN
Wright, Andrew,
Nhan đề
1000 pictures for teachers to copy / Andrew Wright.
Thông tin xuất bản
London :Collins ELT,1984.
Mô tả vật lý
128p. :chiefly ill. ;30 cm.
Phụ chú
Bibliography: p124. _ Includes index.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
Techniques.
Thuật ngữ chủ đề
Drawing-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Giảng dạy-
Kỹ thuật-
Tranh vẽ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Drawings.
Từ khóa tự do
Kỹ thuật vẽ tranh.
Từ khóa tự do
Techniques.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000038300
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7923
002
1
004
8412
005
201902141502
008
080606s1984 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
000370663X
035
[ ]
|a
11074403
035
[# #]
|a
11074403
039
[ ]
|a
20241125205910
|b
idtocn
|c
20190214150219
|d
huongnt
|y
20080606000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
741.2024372
|b
WRI
090
[ ]
|a
741.2024372
|b
WRI
100
[1 ]
|a
Wright, Andrew,
|d
1937-
245
[1 0]
|a
1000 pictures for teachers to copy /
|c
Andrew Wright.
260
[ ]
|a
London :
|b
Collins ELT,
|c
1984.
300
[ ]
|a
128p. :
|b
chiefly ill. ;
|c
30 cm.
500
[ ]
|a
Bibliography: p124. _ Includes index.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[0 0]
|a
Techniques.
650
[1 0]
|a
Drawing
|x
Study and teaching.
650
[1 7]
|a
Giáo dục
|x
Giảng dạy
|x
Kỹ thuật
|x
Tranh vẽ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Drawings.
653
[0 ]
|a
Kỹ thuật vẽ tranh.
653
[0 ]
|a
Techniques.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000038300
890
[ ]
|a
1
|b
8
|c
0
|d
0