TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển hàng hải Anh - Việt=

Từ điển hàng hải Anh - Việt= : English - Vietnamese maritime dictionary khoảng 25000 thuật ngữ.

 Khoa học và Kỹ thuật, 1989.
 Hà Nội : 331 tr. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7935
DDC 623.8903
Nhan đề Từ điển hàng hải Anh - Việt= English - Vietnamese maritime dictionary : khoảng 25000 thuật ngữ.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học và Kỹ thuật,1989.
Mô tả vật lý 331 tr. ;19 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Hàng hải-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Hàng hải.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037665
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017935
0021
0048424
005201902220837
008080620s1989 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456376554
035[# #] |a 23142421
039[ ] |a 20241201163227 |b idtocn |c 20190222083733 |d huett |y 20080620000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 623.8903 |b TUD
090[ ] |a 623.8903 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển hàng hải Anh - Việt= |b English - Vietnamese maritime dictionary : khoảng 25000 thuật ngữ.
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học và Kỹ thuật, |c 1989.
300[ ] |a 331 tr. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[1 7] |a Từ điển |x Hàng hải |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Hàng hải.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000037665
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0