THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
623.8903 TUD
Từ điển hàng hải Anh - Việt=
: English - Vietnamese maritime dictionary khoảng 25000 thuật ngữ.
Khoa học và Kỹ thuật,
1989.
Hà Nội :
331 tr. ; 19 cm.
English
Từ điển
Hàng hải.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7935
DDC
623.8903
Nhan đề
Từ điển hàng hải Anh - Việt= English - Vietnamese maritime dictionary : khoảng 25000 thuật ngữ.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Khoa học và Kỹ thuật,1989.
Mô tả vật lý
331 tr. ;19 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Hàng hải-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Hàng hải.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037665
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7935
002
1
004
8424
005
201902220837
008
080620s1989 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376554
035
[# #]
|a
23142421
039
[ ]
|a
20241201163227
|b
idtocn
|c
20190222083733
|d
huett
|y
20080620000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
623.8903
|b
TUD
090
[ ]
|a
623.8903
|b
TUD
245
[0 0]
|a
Từ điển hàng hải Anh - Việt=
|b
English - Vietnamese maritime dictionary : khoảng 25000 thuật ngữ.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Khoa học và Kỹ thuật,
|c
1989.
300
[ ]
|a
331 tr. ;
|c
19 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Hàng hải
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Hàng hải.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000037665
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0