THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24 NIC
English alive .
Nicholls, Sandra.
Edward Arnold,
1978.
ISBN: 0713101199
London :
[2],78 p. : ill., maps ; 25 cm.
English
English language
Tiếng Anh
English language.
Sentences.
Câu.
For non-English speaking students.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7936
DDC
428.24
Tác giả CN
Nicholls, Sandra.
Nhan đề
English alive . Tập 2 / Sandra Nicholls, Patrick O Shea, Tony Yeadon.
Thông tin xuất bản
London :Edward Arnold,1978.
Mô tả vật lý
[2],78 p. :ill., maps ;25 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Phụ chú
Fill-in book.
Phụ chú
In 3 vols.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Text-books for foreigners.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Sentences.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Câu-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Sentences.
Từ khóa tự do
Câu.
Từ khóa tự do
For non-English speaking students.
Tác giả(bs) CN
Yeadon, Tony.
Tác giả(bs) CN
O Shea, Patrick.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037670
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7936
002
1
004
8426
005
201902141508
008
080624s1978 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0713101199
035
[ ]
|a
1456362181
035
[# #]
|a
1083171781
039
[ ]
|a
20241208235041
|b
idtocn
|c
20190214150750
|d
huongnt
|y
20080624000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.24
|b
NIC
090
[ ]
|a
428.24
|b
NIC
100
[1 ]
|a
Nicholls, Sandra.
245
[1 0]
|a
English alive .
|n
Tập 2 /
|c
Sandra Nicholls, Patrick O Shea, Tony Yeadon.
260
[ ]
|a
London :
|b
Edward Arnold,
|c
1978.
300
[ ]
|a
[2],78 p. :
|b
ill., maps ;
|c
25 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
500
[ ]
|a
Fill-in book.
500
[ ]
|a
In 3 vols.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Text-books for foreigners.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Sentences.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Câu
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Sentences.
653
[0 ]
|a
Câu.
653
[0 ]
|a
For non-English speaking students.
700
[1 ]
|a
Yeadon, Tony.
700
[1 ]
|a
O Shea, Patrick.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000037670
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0