TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Nhật thực hành.

Tiếng Nhật thực hành.

 Giáo dục, 2008.
 Hà Nội : Đĩa CD (gồm 3 đĩa). 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7941
DDC 495.6824
Tác giả CN Phạm, Hưng Long.
Nhan đề Tiếng Nhật thực hành. Tập 1 / Phạm Hưng Long; Nguyễn Hải Yến, Murakami Goichi, Kaneko Mizuho cộng tác.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,2008.
Mô tả vật lý Đĩa CD (gồm 3 đĩa).
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Thực hành-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Thực hành
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(3): 000032406-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017941
0021
0048431
005202208181431
008080903s2008 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456410374
035[# #] |a 1083194801
039[ ] |a 20241129093650 |b idtocn |c 20220818143145 |d tult |y 20080903000000 |z anhpt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.6824 |b PHL
090[ ] |a 495.6824 |b PHL
100[0 ] |a Phạm, Hưng Long.
245[1 0] |a Tiếng Nhật thực hành. |n Tập 1 / |c Phạm Hưng Long; Nguyễn Hải Yến, Murakami Goichi, Kaneko Mizuho cộng tác.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2008.
300[ ] |a Đĩa CD (gồm 3 đĩa).
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Thực hành |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Thực hành
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (3): 000032406-8
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0