THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657.9042 HOR
Computerized accounting with QuickBooks 5.0
Horne, Janet.
Prentice Hall,
c1998.
ISBN: 0137553072
Upper Saddle River, NJ :
1 v. (various pagings) : ill. ; 28 cm.
English
Small business
Kế toán
Kinh doanh.
Accounting.
Small business.
Computer programs.
Tài chính.
Kế toán.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7947
LCC
HF5679
DDC
657.9042
Tác giả CN
Horne, Janet.
Nhan đề
Computerized accounting with QuickBooks 5.0 / Janet Horne.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, NJ :Prentice Hall,c1998.
Mô tả vật lý
1 v. (various pagings) :ill. ;28 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Small business-
Accounting-
Computer programs.
Thuật ngữ chủ đề
Small business-
Finance-
Computer programs.
Thuật ngữ chủ đề
Kế toán-
Tài chính-
Kinh doanh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kinh doanh.
Từ khóa tự do
Accounting.
Từ khóa tự do
Small business.
Từ khóa tự do
Computer programs.
Từ khóa tự do
Tài chính.
Từ khóa tự do
Kế toán.
Từ khóa tự do
Finance.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7947
002
1
004
8437
005
19980805132035.2
008
040602s1998 nju a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
97042866
020
[ ]
|a
0137553072
035
[ ]
|a
37769885
039
[ ]
|a
20241208223114
|b
idtocn
|c
20040602000000
|d
anhpt
|y
20040602000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
HF5679
|b
.H663 1998
082
[0 4]
|a
657.9042
|2
21
|b
HOR
090
[ ]
|a
657.9042
|b
HOR
100
[1 ]
|a
Horne, Janet.
245
[1 0]
|a
Computerized accounting with QuickBooks 5.0 /
|c
Janet Horne.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, NJ :
|b
Prentice Hall,
|c
c1998.
300
[ ]
|a
1 v. (various pagings) :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
630
[ ]
|a
Quickbooks.
650
[1 0]
|a
Small business
|x
Accounting
|x
Computer programs.
650
[1 0]
|a
Small business
|x
Finance
|x
Computer programs.
650
[1 7]
|a
Kế toán
|x
Tài chính
|x
Kinh doanh
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kinh doanh.
653
[0 ]
|a
Accounting.
653
[0 ]
|a
Small business.
653
[0 ]
|a
Computer programs.
653
[0 ]
|a
Tài chính.
653
[0 ]
|a
Kế toán.
653
[0 ]
|a
Finance.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0