TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Drills and exercises in English pronunciation stress and intonation .

Drills and exercises in English pronunciation stress and intonation .

 Maxwell Macmillan, 1967 ISBN: 0029718600
 New York : xvi, 125 p. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7963
DDC 428.34
Nhan đề Drills and exercises in English pronunciation : stress and intonation . part 1 / prepared by English Language Services, Inc.
Thông tin xuất bản New York : Maxwell Macmillan,1967
Mô tả vật lý xvi, 125 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề English language-Pronunciation
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giảng dạy-Học tập-Ngữ âm-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Phát âm
Từ khóa tự do Ngữ âm
Tác giả(bs) TT English Language Services, Inc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(11): 000004952, 000009037, 000009193, 000009674, 000009676-7, 000016837, 000017203, 000017240-1, 000020488
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017963
0021
0048453
005202106091417
008040609s1967 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0029718600
035[ ] |a 1456366700
035[# #] |a 1083173719
039[ ] |a 20241125211314 |b idtocn |c 20210609141738 |d maipt |y 20040609000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 428.34 |b DRI
245[0 0] |a Drills and exercises in English pronunciation : stress and intonation . |n part 1 / |c prepared by English Language Services, Inc.
260[ ] |a New York : |b Maxwell Macmillan, |c 1967
300[ ] |a xvi, 125 p. ; |c 23 cm.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a English language |x Study and teaching.
650[1 0] |a English language |x Pronunciation
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Giảng dạy |x Học tập |x Ngữ âm |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Phát âm
653[0 ] |a Ngữ âm
710[2 ] |a English Language Services, Inc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (11): 000004952, 000009037, 000009193, 000009674, 000009676-7, 000016837, 000017203, 000017240-1, 000020488
890[ ] |a 11 |b 218 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000020488 16 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000020488
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000017240 13 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000017240
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000016837 10 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000016837
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000009677 9 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000009677
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000009674 7 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000009674
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng