THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.75 USE
Russian in an Easy Way
Усейнова, Г.
3 cassettes.
English
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Luyện nghe.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7968
DDC
491.75
Tác giả CN
Усейнова, Г.
Nhan đề
Russian in an Easy Way Г. Усейнова.
Mô tả vật lý
3 cassettes.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Luyện nghe-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Luyện nghe.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7968
002
1
004
8458
008
040614s ru| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456367140
039
[ ]
|a
20241125211622
|b
idtocn
|c
20040614000000
|d
anhpt
|y
20040614000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.75
|b
USE
090
[ ]
|a
491.75
|b
USE
100
[1 ]
|a
Усейнова, Г.
245
[1 0]
|a
Russian in an Easy Way
|h
[Sound recording ] /
|c
Г. Усейнова.
300
[ ]
|a
3 cassettes.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Luyện nghe
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Luyện nghe.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0