THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 KIH
基本語用例辞 =
: Dictionary of basic Japanese usage for foreigners
文化庁,
1990
ISBN: 4171513030
第三版
東京 :
1333 p. ; 21,5 cm
English
Tiếng Nhật
日本語
辞書
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7975
DDC
495.63
Nhan đề
基本語用例辞 = Dictionary of basic Japanese usage for foreigners / 浅野鶴子、浅野百合子、阿刀田
Lần xuất bản
第三版
Thông tin xuất bản
東京 :文化庁,1990
Mô tả vật lý
1333 p. ;21,5 cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
TVĐHHN.-
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
辞書
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007406
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7975
002
1
004
8465
005
202103110830
008
040615s1990 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
4171513030
035
[ ]
|a
1456365580
035
[# #]
|a
1083194686
039
[ ]
|a
20241208223601
|b
idtocn
|c
20210311083020
|d
maipt
|y
20040615000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.63
|b
KIH
245
[1 0]
|a
基本語用例辞 =
|b
Dictionary of basic Japanese usage for foreigners /
|c
浅野鶴子、浅野百合子、阿刀田
250
[ ]
|a
第三版
260
[ ]
|a
東京 :
|b
文化庁,
|c
1990
300
[ ]
|a
1333 p. ;
|c
21,5 cm
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|2
TVĐHHN.
|v
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
辞書
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007406
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007406
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007406
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng