TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The new-idea success book

The new-idea success book : starting a money-making business

 Liberty House, c1989. ISBN: 0830630139
 1st ed. Blue Ridge Summit, PA : x, 218 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7989
LCC HD62.5
DDC 658.1141
Tác giả CN Riolo, Al,
Nhan đề The new-idea success book : starting a money-making business / Al Riolo & Ellen Greenberg.
Lần xuất bản 1st ed.
Thông tin xuất bản Blue Ridge Summit, PA :Liberty House,c1989.
Mô tả vật lý x, 218 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề New business enterprises.
Thuật ngữ chủ đề Success in business.
Thuật ngữ chủ đề Doanh nghiệp-Kinh doanh-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Doanh nghiệp nhỏ-Kinh doanh-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Bí quyết thành công-Doanh nghiệp nhỏ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh doanh.
Từ khóa tự do Doanh nghiệp nhỏ.
Từ khóa tự do New business enterprises.
Từ khóa tự do Bí quyết thành công.
Từ khóa tự do Doanh nghiệp.
Từ khóa tự do Doanh nghiệp mới.
Từ khóa tự do Success in business.
Tác giả(bs) CN Greenberg, Ellen,
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017989
0021
0048479
00519980527125539.9
008040615s1989 | a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 88028211
020[ ] |a 0830630139
035[ ] |a 18496404
035[# #] |a 18496404
039[ ] |a 20241125204943 |b idtocn |c 20181218081732 |d huett |y 20040615000000 |z hangctt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a pau
050[0 0] |a HD62.5 |b .R565 1989
082[0 4] |a 658.1141 |2 19 |b RIO
090[ ] |a 658.1141 |b RIO
100[1 ] |a Riolo, Al, |d 1939-
245[1 4] |a The new-idea success book : |b starting a money-making business / |c Al Riolo & Ellen Greenberg.
250[ ] |a 1st ed.
260[ ] |a Blue Ridge Summit, PA : |b Liberty House, |c c1989.
300[ ] |a x, 218 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a New business enterprises.
650[0 0] |a Success in business.
650[1 7] |a Doanh nghiệp |x Kinh doanh |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Doanh nghiệp nhỏ |x Kinh doanh |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Bí quyết thành công |x Doanh nghiệp nhỏ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh doanh.
653[0 ] |a Doanh nghiệp nhỏ.
653[0 ] |a New business enterprises.
653[0 ] |a Bí quyết thành công.
653[0 ] |a Doanh nghiệp.
653[0 ] |a Doanh nghiệp mới.
653[0 ] |a Success in business.
700[1 ] |a Greenberg, Ellen, |d 1935 May 2-
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0