TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
国际 贸易 =

国际 贸易 = : International Trade

 北京语言文化大学出版社, 2002 ISBN: 7561910371
 第1 次印刷. 北京 : 260 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:7996
DDC 382
Tác giả CN 陈, 庆 柏.
Nhan đề 国际 贸易 = International Trade / 陈 庆 柏, 刘 克, 吴 竟 红.
Lần xuất bản 第1 次印刷.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,2002
Mô tả vật lý 260 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 国际贸易
Thuật ngữ chủ đề 英中文
Thuật ngữ chủ đề 贸易
Thuật ngữ chủ đề Thương mại-Thương mại quốc tế-Sách song ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 国际贸易
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Thương mại quốc tế
Từ khóa tự do 英中文
Từ khóa tự do 贸易
Từ khóa tự do Thương mại
Từ khóa tự do Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000007936
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017996
0021
0048486
005202102031615
008040615s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561910371
035[ ] |a 1456364219
035[# #] |a 1083173215
039[ ] |a 20241125224621 |b idtocn |c 20210203161521 |d anhpt |y 20040615000000 |z svtt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 382 |b TRB
100[0 ] |a 陈, 庆 柏.
245[1 0] |a 国际 贸易 = |b International Trade / |c 陈 庆 柏, 刘 克, 吴 竟 红.
250[ ] |a 第1 次印刷.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2002
300[ ] |a 260 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 国际贸易
650[0 0] |a 英中文
650[0 0] |a 贸易
650[1 7] |a Thương mại |x Thương mại quốc tế |x Sách song ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 国际贸易
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Thương mại quốc tế
653[0 ] |a 英中文
653[0 ] |a 贸易
653[0 ] |a Thương mại
653[0 ] |a Trung Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000007936
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007936 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000007936
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng