TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
文学原理 =

文学原理 = : 北京大学中文语言教材系列

 北京大学出版社, 2003. ISBN: 7301048254
 第3 次印刷. 北京 : 298 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:7997
DDC 895.109
Tác giả CN 张, 永刚.
Nhan đề 文学原理 = 北京大学中文语言教材系列 / 张永刚, 董学文.
Lần xuất bản 第3 次印刷.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2003.
Mô tả vật lý 298 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 教材.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 文学.
Thuật ngữ chủ đề 文学理论.
Thuật ngữ chủ đề Văn học-Trung Quốc-Lí luận văn học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 教材.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 文学.
Từ khóa tự do Lí luận văn học.
Từ khóa tự do 文学理论.
Từ khóa tự do Văn học Trung Quốc.
Môn học Khoa Sau Đại học
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000008977-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017997
00220
0048487
005202502051354
008040615s2003 ch| eng
0091 0
020[ ] |a 7301048254
035[ ] |a 1456412406
035[# #] |a 1083172889
039[ ] |a 20250205135435 |b anhpt |c 20241202104243 |d idtocn |y 20040615000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 895.109 |b TRC
090[ ] |a 895.109 |b TRC
100[0 ] |a 张, 永刚.
245[1 0] |a 文学原理 = |b 北京大学中文语言教材系列 / |c 张永刚, 董学文.
250[ ] |a 第3 次印刷.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2003.
300[ ] |a 298 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 教材.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 文学.
650[0 0] |a 文学理论.
650[1 7] |a Văn học |z Trung Quốc |x Lí luận văn học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 教材.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 文学.
653[0 ] |a Lí luận văn học.
653[0 ] |a 文学理论.
653[0 ] |a Văn học Trung Quốc.
690[ ] |a Khoa Sau Đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
692[ ] |a Văn học trong dạy tiếng Trung Quốc
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (2): 000008977-8
890[ ] |a 2 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008978 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000008978
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000008977 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000008977
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện