THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
895.109 TRC
文学原理 =
: 北京大学中文语言教材系列
张, 永刚.
北京大学出版社,
2003.
ISBN: 7301048254
第3 次印刷.
北京 :
298 页. ; 21 cm.
中文
教材.
中文.
文学.
文学理论.
Văn học
Lí luận văn học.
Văn học Trung Quốc.
Khoa Sau Đại học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
7997
DDC
895.109
Tác giả CN
张, 永刚.
Nhan đề
文学原理 = 北京大学中文语言教材系列 / 张永刚, 董学文.
Lần xuất bản
第3 次印刷.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2003.
Mô tả vật lý
298 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
教材.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
文学.
Thuật ngữ chủ đề
文学理论.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học-
Trung Quốc-
Lí luận văn học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
教材.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
文学.
Từ khóa tự do
Lí luận văn học.
Từ khóa tự do
文学理论.
Từ khóa tự do
Văn học Trung Quốc.
Môn học
Khoa Sau Đại học
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000008977-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7997
002
20
004
8487
005
202502051354
008
040615s2003 ch| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
7301048254
035
[ ]
|a
1456412406
035
[# #]
|a
1083172889
039
[ ]
|a
20250205135435
|b
anhpt
|c
20241202104243
|d
idtocn
|y
20040615000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
895.109
|b
TRC
090
[ ]
|a
895.109
|b
TRC
100
[0 ]
|a
张, 永刚.
245
[1 0]
|a
文学原理 =
|b
北京大学中文语言教材系列 /
|c
张永刚, 董学文.
250
[ ]
|a
第3 次印刷.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2003.
300
[ ]
|a
298 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
教材.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
文学.
650
[0 0]
|a
文学理论.
650
[1 7]
|a
Văn học
|z
Trung Quốc
|x
Lí luận văn học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
教材.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
文学.
653
[0 ]
|a
Lí luận văn học.
653
[0 ]
|a
文学理论.
653
[0 ]
|a
Văn học Trung Quốc.
690
[ ]
|a
Khoa Sau Đại học
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
692
[ ]
|a
Văn học trong dạy tiếng Trung Quốc
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000008977-8
890
[ ]
|a
2
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008978
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000008978
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000008977
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000008977
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện