THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
332.1753 MOR
Mortgage loan servicing.
Institute of Financial Education,
c1989.
ISBN: 091285751X
6th ed.
Chicago, Ill. :
xi, 363 p. : ill. ; 24 cm.
English
Mortgage loan servicing
Mortgage loans
Vay
Vay.
Hoa Kỳ.
Cho vay.
Thế chấp.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7999
LCC
HG2040.5.U5
DDC
332.1753
Nhan đề
Mortgage loan servicing.
Lần xuất bản
6th ed.
Thông tin xuất bản
Chicago, Ill. :Institute of Financial Education,c1989.
Mô tả vật lý
xi, 363 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Mortgage loan servicing-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Mortgage loans-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Vay-
Cho vay-
Thế chấp-
Hoa kỳ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Vay.
Từ khóa tự do
Hoa Kỳ.
Từ khóa tự do
Cho vay.
Từ khóa tự do
Thế chấp.
Tác giả(bs) TT
Institute of Financial Education.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7999
002
1
004
8490
008
040615s1989 ilu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
88082600
020
[ ]
|a
091285751X
035
[ ]
|a
19556654
039
[ ]
|a
20241125224922
|b
idtocn
|c
20040615000000
|d
anhpt
|y
20040615000000
|z
svtt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
ilu
050
[0 0]
|a
HG2040.5.U5
|b
M64 1989
082
[0 4]
|a
332.1753
|2
20
|b
MOR
090
[ ]
|a
332.1753
|b
MOR
245
[0 0]
|a
Mortgage loan servicing.
250
[ ]
|a
6th ed.
260
[ ]
|a
Chicago, Ill. :
|b
Institute of Financial Education,
|c
c1989.
300
[ ]
|a
xi, 363 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Mortgage loan servicing
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Mortgage loans
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Vay
|x
Cho vay
|x
Thế chấp
|z
Hoa kỳ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Vay.
653
[0 ]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Cho vay.
653
[0 ]
|a
Thế chấp.
710
[2 ]
|a
Institute of Financial Education.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0