THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.04951 LIV
现在使用文汉语修辞
: 教育部人才培养模式改变和开放教育试点教材
李, 庆荣.
北京大学出版社,
2002.
ISBN: 7301059450
第1 次印刷.
北京 :
293 页. ; 20 cm.
中文
修辞.
语言.
中文.
Ngôn ngữ học
Tiếng Trung Quốc.
Tu từ.
Ngôn ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8003
DDC
808.04951
Tác giả CN
李, 庆荣.
Nhan đề
现在使用文汉语修辞 : 教育部人才培养模式改变和开放教育试点教材 / 李庆荣.
Lần xuất bản
第1 次印刷.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2002.
Mô tả vật lý
293 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
修辞.
Thuật ngữ chủ đề
语言.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Tu từ-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
修辞.
Từ khóa tự do
语言.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Tu từ.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006979
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000006978
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8003
002
1
004
8494
008
040615s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301059450
035
[ ]
|a
1456407478
035
[# #]
|a
1083173210
039
[ ]
|a
20241201182254
|b
idtocn
|c
20040615000000
|d
anhpt
|y
20040615000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
808.04951
|b
LIV
090
[ ]
|a
808.04951
|b
LIV
100
[0 ]
|a
李, 庆荣.
245
[1 0]
|a
现在使用文汉语修辞 :
|b
教育部人才培养模式改变和开放教育试点教材 /
|c
李庆荣.
250
[ ]
|a
第1 次印刷.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2002.
300
[ ]
|a
293 页. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
修辞.
650
[0 0]
|a
语言.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Tu từ
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
修辞.
653
[0 ]
|a
语言.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Tu từ.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000006979
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000006978
890
[ ]
|a
2
|b
15
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006979
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000006979
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng