TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉字演变五百例 =

汉字演变五百例 = : Tracing the roots of Chinese characters 500 cases

 北京语言文大学出版社, 1997 ISBN: 7561902042
 第3 次印刷. 北京 : 500 页. : 有图画 ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8004
DDC 495.11
Tác giả CN 李乐毅
Nhan đề 汉字演变五百例 = Tracing the roots of Chinese characters: 500 cases / 李乐毅.
Lần xuất bản 第3 次印刷.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文大学出版社,1997
Mô tả vật lý 500 页. :有图画 ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉字
Thuật ngữ chủ đề 中文
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ nghĩa học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉字
Từ khóa tự do Kí tự
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do Chữ Hán
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007893
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018004
0021
0048495
005202201121048
008040615s1997 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561902042
035[ ] |a 1456361753
035[# #] |a 1083172679
039[ ] |a 20241208234810 |b idtocn |c 20220112104800 |d maipt |y 20040615000000 |z svtt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.11 |b LIL
100[0 ] |a 李乐毅
245[1 0] |a 汉字演变五百例 = |b Tracing the roots of Chinese characters: 500 cases / |c 李乐毅.
250[ ] |a 第3 次印刷.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文大学出版社, |c 1997
300[ ] |a 500 页. : |b 有图画 ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 汉字
650[0 0] |a 中文
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ nghĩa học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉字
653[0 ] |a Kí tự
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a Chữ Hán
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000007893
890[ ] |a 1 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007893 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007893
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng