THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.11 LIL
汉字演变五百例 =
: Tracing the roots of Chinese characters 500 cases
李乐毅
北京语言文大学出版社,
1997
ISBN: 7561902042
第3 次印刷.
北京 :
500 页. : 有图画 ; 20 cm.
中文
汉字
中文
Tiếng Trung Quốc
Kí tự
Chữ Hán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8004
DDC
495.11
Tác giả CN
李乐毅
Nhan đề
汉字演变五百例 = Tracing the roots of Chinese characters: 500 cases / 李乐毅.
Lần xuất bản
第3 次印刷.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文大学出版社,1997
Mô tả vật lý
500 页. :有图画 ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉字
Thuật ngữ chủ đề
中文
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ nghĩa học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉字
Từ khóa tự do
Kí tự
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
Chữ Hán
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000007893
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8004
002
1
004
8495
005
202201121048
008
040615s1997 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561902042
035
[ ]
|a
1456361753
035
[# #]
|a
1083172679
039
[ ]
|a
20241208234810
|b
idtocn
|c
20220112104800
|d
maipt
|y
20040615000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.11
|b
LIL
100
[0 ]
|a
李乐毅
245
[1 0]
|a
汉字演变五百例 =
|b
Tracing the roots of Chinese characters: 500 cases /
|c
李乐毅.
250
[ ]
|a
第3 次印刷.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文大学出版社,
|c
1997
300
[ ]
|a
500 页. :
|b
有图画 ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
汉字
650
[0 0]
|a
中文
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ nghĩa học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉字
653
[0 ]
|a
Kí tự
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
Chữ Hán
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000007893
890
[ ]
|a
1
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007893
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007893
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng